3 "ngòi nổ" có thể khiến tỷ giá và lãi suất biến động mạnh cuối năm

+ aA -
Hạ Trang
18/08/2026 14:57 GMT +7
Giá năng lượng, đồng USD toàn cầu đắt đỏ và nhu cầu ngoại tệ trong nước tăng theo mùa vụ có thể cùng hội tụ vào nửa cuối năm 2026. Chuyên gia HSBC nhận định, chìa khóa vượt sóng lúc này không chỉ nằm ở các chính sách của Ngân hàng Nhà nước, mà còn ở sự chủ động phòng ngừa rủi ro của chính các doanh nghiệp.
Ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam. Nguồn: HSBC

Tại báo cáo “Nửa cuối 2026 - giữ cân bằng trong một môi trường nhạy cảm hơn” vừa công bố, ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam cho biết, thông điệp từ cuộc họp mới nhất giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và hệ thống tổ chức tín dụng là yêu cầu chuyển mạnh hơn sang phương thức điều hành chủ động, linh hoạt và dựa trên dữ liệu.

Trọng tâm không chỉ là kiểm soát từng biến số riêng lẻ, mà là thường xuyên lượng hóa “điểm cân bằng” giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, duy trì thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ thống.

Theo ông Khoa, nửa đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam ghi nhận hoạt động thương mại tăng trưởng mạnh, đầu tư duy trì tích cực, du lịch phục hồi tốt và niềm tin của khu vực doanh nghiệp nhìn chung vẫn được giữ vững.

Ngoài ra, xuất khẩu và nhập khẩu cùng tăng nhanh là một tín hiệu đáng khích lệ, phản ánh nền kinh tế không chỉ đang phục hồi theo chiều rộng mà còn đang chuẩn bị năng lực cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.

“Tuy nhiên, khi nền kinh tế đi nhanh hơn, bài toán điều hành vĩ mô cũng trở nên phức tạp hơn. Tăng trưởng mạnh hơn thường đi cùng với nhu cầu vốn lớn hơn, nhu cầu nhập khẩu đầu vào cao hơn, nhu cầu thanh toán quốc tế lớn hơn và vì vậy, áp lực lên cung – cầu ngoại tệ, lãi suất và kỳ vọng thị trường cũng trở nên rõ nét hơn. Nửa cuối năm 2026 vì thế là câu chuyện của việc giữ cân bằng trong một môi trường ngày càng nhạy cảm hơn,” ông Ngô Đăng Khoa nhận định.

Thương mại tăng mạnh: Tín hiệu tốt cho tăng trưởng, nhưng cầu ngoại tệ tăng lên

Trong nửa cuối năm, áp lực tỷ giá có thể rõ hơn do yếu tố mùa vụ. Quý III thường là thời điểm doanh nghiệp tăng nhập nguyên liệu cho chu kỳ sản xuất cuối năm, trong khi nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu lại dòng tiền. Do đó, cung – cầu ngoại tệ nhiều khả năng tiếp tục căng hơn so với cùng kỳ một số năm trước.

Dù vậy, chuyên gia HSBC cho rằng kịch bản cơ sở vẫn là tỷ giá USD/VND tăng vừa phải. Việt Nam còn nhiều yếu tố hỗ trợ như tăng trưởng GDP cao, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi mạnh và triển vọng xuất khẩu tương đối khả quan. Định hướng điều hành mới cũng nhấn mạnh phối hợp đồng bộ giữa tỷ giá, lãi suất, cung tiền, thanh khoản và tín dụng.

NHNN được yêu cầu chủ động điều chỉnh cường độ, liều lượng và thời điểm sử dụng các công cụ thuộc thẩm quyền, đồng thời xác định các ngưỡng cảnh báo để phản ứng kịp thời trước biến động thị trường. Vì vậy, điều hành tỷ giá nhiều khả năng tiếp tục theo hướng linh hoạt, phù hợp diễn biến thị trường và phối hợp chặt chẽ với các công cụ chính sách tiền tệ khác.

Theo ông Khoa, điểm đáng chú ý của chu kỳ hiện nay là quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất đã linh hoạt, đa chiều hơn. Nếu trước đây áp lực tỷ giá thường được nhìn nhận theo hướng tỷ giá tăng thì lãi suất phải tăng để bảo vệ đồng nội tệ, thì hiện bài toán điều hành phức tạp hơn.

Nền kinh tế Việt Nam đang trong chu kỳ tăng trưởng cao hơn, nhu cầu tín dụng lớn hơn, trong khi áp lực tỷ giá không chỉ đến từ bên ngoài như đồng USD mạnh lên mà còn từ nhu cầu ngoại tệ phục vụ thương mại, đầu tư và thanh toán. Do đó, lãi suất không chỉ nhằm hỗ trợ tỷ giá mà còn phải cân bằng các mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, duy trì thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng thị trường.

Cuộc họp Chính phủ mới nhất cho thấy, yêu cầu này đang trở thành nguyên tắc điều hành rõ ràng hơn. NHNN được yêu cầu thường xuyên đánh giá “điểm cân bằng” giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, đồng thời xây dựng các kịch bản cụ thể cho lãi suất, tỷ giá, cung tiền, thanh khoản và tín dụng. Vì vậy, phản ứng chính sách trong nửa cuối năm không nhất thiết đến từ một lần thay đổi lãi suất điều hành, mà có thể thông qua thanh khoản hệ thống, hoạt động thị trường mở, định hướng tín dụng và điều hành tỷ giá.

Trong bối cảnh lãi suất điều hành được duy trì, lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng vẫn cần được theo dõi sát, bởi đây là những chỉ báo về tương tác giữa nhu cầu tín dụng, thanh khoản hệ thống và kỳ vọng tỷ giá. Cuộc họp Chính phủ cũng cho thấy định hướng tăng cường cung ứng thanh khoản khi cần, đồng thời yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí và ổn định mặt bằng lãi suất cho vay.

Nhà đầu tư tính toán thực tế hơn với đồng Việt Nam

Từ góc độ thị trường tài chính, ông Khoa cho biết, kỳ vọng đối với đồng VND hiện nay đang chuyển theo hướng thực tế và chọn lọc hơn. Trước đây, khi cán cân bên ngoài thuận lợi hơn và nguồn cung ngoại tệ dồi dào, thị trường thường nhìn VND như một đồng tiền ổn định cao trong khu vực.

Còn hiện nay, nhà đầu tư vẫn giữ niềm tin vào nền tảng của VND, nhưng đồng thời theo dõi sát hơn các yếu tố ngắn hạn như cầu ngoại tệ trong nước, diễn biến thương mại, dòng vốn FDI và xu hướng lãi suất toàn cầu.

Một số tín hiệu cho thấy tâm lý thị trường đã thận trọng hơn, như tỷ giá phản ứng nhạy hơn với nhu cầu ngoại tệ nội địa, hay mặt bằng lãi suất VND ngắn hạn được duy trì ở mức phù hợp để hỗ trợ ổn định kỳ vọng. Tuy nhiên, đây là sự điều chỉnh theo hướng lành mạnh, chứ không phải sự suy giảm niềm tin.

“Điểm tích cực là nền tảng hỗ trợ cho VND vẫn khá rõ. Tăng trưởng kinh tế duy trì tốt, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi mạnh và câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán tiếp tục là yếu tố hỗ trợ tâm lý nhà đầu tư. Vì vậy, có thể nói thị trường hiện nay đang đánh giá đồng tiền này một cách thực tế hơn, cân bằng hơn và bám sát dữ liệu hơn,” lãnh đạo HSBC chia sẻ.

Những lưu ý cho nửa cuối năm 2026

Một trong những điểm cần lưu ý cho nửa cuối năm là thị trường có thể đang tương đối lạc quan về khả năng các áp lực sẽ tiếp tục được kiểm soát riêng lẻ.  Từng yếu tố hiện nay có thể vẫn nằm trong vùng quản lý được, như giá dầu đã hạ nhiệt so với giai đoạn căng thẳng nhất, lạm phát có dấu hiệu dịu hơn và tỷ giá vẫn đang vận động trong cơ chế linh hoạt. Tuy nhiên, phạm vi điều hành sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng phối hợp đồng thời giữa tỷ giá, lãi suất, thanh khoản, tín dụng và các chính sách tài khóa.

Nhưng rủi ro thực sự nằm ở khả năng nhiều áp lực cùng hội tụ trong một thời điểm. Nếu trong nửa cuối năm xuất hiện đồng thời ba yếu tố gồm giá năng lượng tăng trở lại, Fed duy trì lập trường cao lâu hơn dự kiến và cầu ngoại tệ nội địa tăng mạnh theo mùa vụ, thì kỳ vọng thị trường có thể thay đổi khá nhanh.

Đặc biệt, cần lưu ý đến rủi ro từ bên ngoài, nhất là diễn biến của đồng USD toàn cầu. Nếu USD tiếp tục mạnh lên từ từ nhờ chênh lệch tăng trưởng và lãi suất, áp lực lên các đồng tiền châu Á, trong đó có VND, sẽ không đến từ một cú sốc đơn lẻ mà từ sự điều chỉnh dần trong kỳ vọng thị trường. Ngoài ra, thị trường cũng có thể đang hơi lạc quan về tốc độ cải thiện của cán cân thương mại trong nửa cuối năm. Đúng là nhập khẩu hiện nay phần lớn phục vụ sản xuất, nhưng nếu xuất khẩu không tăng đủ nhanh để hấp thụ lượng đầu vào đã nhập, thì áp lực lên cán cân bên ngoài có thể kéo dài hơn dự kiến.

Vì vậy, rủi ro lớn nhất không nằm ở một biến số đơn lẻ, mà ở khả năng các biến số cùng dịch chuyển theo hướng bất lợi, khiến thị trường phải điều chỉnh lại kỳ vọng về cả lãi suất lẫn tỷ giá trong thời gian ngắn.