Bí mật rúng động được tiết lộ về làn sóng thâu tóm khổng lồ trị giá 3 nghìn tỷ USD của Trung Quốc trên toàn cầu

Sự trỗi dậy kinh tế với tốc độ “ánh sáng” của Trung Quốc là câu chuyện nổi bật của kinh tế toàn cầu trong nửa thế kỷ qua, và theo nhiều nghiên cứu mới, quá trình này vẫn chưa dừng lại khi một báo cáo học thuật gần đây đã cung cấp thêm bằng chứng cụ thể về cách các thương vụ đầu tư ra nước ngoài có thể góp phần thúc đẩy chuyển giao công nghệ cho nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Nghiên cứu do Luc Laeven – Giám đốc nghiên cứu của Ngân hàng Trung ương châu Âu – cùng các học giả từ Đại học Georgetown và Đại học Công nghệ Nanyang thực hiện đã xây dựng bộ dữ liệu vi mô gồm 161.773 doanh nghiệp tại 159 quốc gia, đồng thời lần theo các chuỗi sở hữu phức tạp xuyên qua các “thiên đường thuế” để xác định nguồn gốc dòng vốn, qua đó phát hiện rằng nhà đầu tư Trung Quốc đang nắm giữ khoảng 3.300 tỷ USD tài sản doanh nghiệp toàn cầu, tập trung chủ yếu tại châu Âu (42%) và Bắc Mỹ (38%).
Dòng vốn ẩn sau “thiên đường thuế” và dấu chân toàn cầu

Các khoản đầu tư này chủ yếu tập trung vào những ngành có hàm lượng tri thức cao, đặc biệt gia tăng sau khi sáng kiến “Made in China 2025” được triển khai, tuy nhiên điều đáng chú ý là gần 40% dòng vốn lại đi qua ít nhất một thiên đường thuế, khiến các thống kê FDI truyền thống không thể phản ánh chính xác nguồn gốc từ Trung Quốc.
Các tác giả ước tính riêng quần đảo Cayman đã chiếm gần 800 tỷ USD tài sản có liên quan đến sở hữu Trung Quốc, tương đương gần một nửa tài sản doanh nghiệp phi tài chính trong bộ dữ liệu, qua đó cho thấy quy mô và mức độ tập trung chiến lược của đầu tư ra nước ngoài của Trung Quốc “lớn hơn đáng kể so với những gì số liệu chính thức thể hiện”.
Không chỉ dừng lại ở việc xác định quy mô, nghiên cứu còn đi sâu phân tích hành vi của các doanh nghiệp sau khi được các công ty Trung Quốc – cả tư nhân lẫn nhà nước – thâu tóm, cho thấy một xu hướng rõ rệt là các doanh nghiệp này tăng chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển, đồng thời trở nên thâm dụng vốn hơn, nhưng mức tăng này gần như không chuyển hóa thành số lượng bằng sáng chế, khi mức tăng là rất nhỏ và không có ý nghĩa thống kê.
Đáng chú ý, hiệu quả kinh doanh lại suy giảm khi tỷ suất lợi nhuận trên tài sản giảm trung bình 1,1 điểm phần trăm so với các doanh nghiệp không thuộc sở hữu Trung Quốc, trong bối cảnh mức trung bình chỉ khoảng 4%, cho thấy tác động là tương đối lớn.
“Hiệu ứng lan ngược”: Công nghệ quay về Trung Quốc?
Một câu hỏi đặt ra là liệu các nhà đầu tư Trung Quốc có gặp khó khăn trong việc quản lý doanh nghiệp phương Tây hay không, hay họ đang theo đuổi các dự án nghiên cứu dài hạn khiến lợi nhuận ngắn hạn suy giảm, tuy nhiên nghiên cứu phát hiện một yếu tố khác đáng chú ý tại chính các công ty mẹ ở Trung Quốc.
Theo đó, dù các doanh nghiệp bị thâu tóm không gia tăng số bằng sáng chế, thì các công ty mẹ tại Trung Quốc lại ghi nhận sự bùng nổ đăng ký sáng chế ngay sau khi thực hiện thương vụ đầu tư đầu tiên tại các nền kinh tế phát triển, với số lượng bằng sáng chế trung bình tăng hơn gấp ba lần và thậm chí gấp bốn lần đối với doanh nghiệp nhà nước.

Dù các tác giả không thể khẳng định mối quan hệ nhân quả, chuỗi diễn biến gồm việc doanh nghiệp Trung Quốc chi mạnh để mua lại các công ty giàu R&D, sau đó các công ty này tăng chi tiêu nhưng lợi nhuận giảm và số bằng sáng chế không tăng, trong khi công ty mẹ lại hưởng lợi từ sự gia tăng sáng chế trong nước, đã gợi mở giả thuyết về một chiến lược chuyển giao công nghệ theo hướng “lan ngược”.
Bên cạnh đó, cách định nghĩa sở hữu Trung Quốc trong nghiên cứu cũng bao gồm cả các trường hợp nắm giữ từ 10% cổ phần trở lên, khiến nhiều tập đoàn quốc tế như Bang & Olufsen hay Rio Tinto được tính vào mạng lưới này thông qua các cổ đông trung gian có liên hệ với Trung Quốc.
Từ những dữ liệu này, các tác giả cho rằng Trung Quốc đang theo đuổi một mô hình đầu tư mang tính nhà nước dẫn dắt, chấp nhận đánh đổi hiệu quả tài chính ngắn hạn để nội địa hóa năng lực công nghệ toàn cầu, một mô hình được đánh giá là khá đặc thù khi so sánh với các quốc gia khác.
Trong bối cảnh đó, thay vì chuyển lợi nhuận trực tiếp về nước và chịu các loại thuế tại nước sở tại, doanh nghiệp Trung Quốc có thể đang tận dụng việc “chuyển” tài sản trí tuệ trước khi được cấp bằng sáng chế, qua đó vừa thúc đẩy đổi mới trong nước vừa tránh được các rào cản thuế và giám sát, hay nói cách khác, lợi ích từ các thương vụ đầu tư có thể không nằm ở doanh nghiệp bị mua lại mà thể hiện dưới dạng gia tăng đổi mới sáng tạo tại Trung Quốc.
Dù ý tưởng rằng đầu tư ra nước ngoài nhằm phục vụ chuyển giao công nghệ không phải là mới, nhưng nghiên cứu lần này, với dữ liệu chi tiết ở cấp độ doanh nghiệp, đã cung cấp thêm bằng chứng đáng chú ý, góp phần làm rõ cách Trung Quốc đang mở rộng năng lực công nghệ trên phạm vi toàn cầu.















