Bỏ tư duy “xuất khẩu bao tải”, nông sản Việt tìm đường làm chủ kệ hàng thế giới
Đây được xem là những yếu tố quan trọng để gia tăng giá trị nông sản, thực phẩm và đưa hàng Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Nội dung này được các chuyên gia, doanh nghiệp và nhà phân phối quốc tế trao đổi tại Hội thảo “Nâng tầm giá trị nông sản và thực phẩm trong chuỗi cung ứng bền vững”, do Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP HCM (ITPC) phối hợp với Vụ Phát triển thị trường nước ngoài (Bộ Công Thương) tổ chức ngày 4/9 tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), trong khuôn khổ Diễn đàn Xuất khẩu 2026.

Từ xuất khẩu sản lượng sang giá trị và thương hiệu
Phát biểu tại hội thảo, Phó Giám đốc ITPC Lê Anh Hoàng cho biết nông nghiệp và thực phẩm chế biến tiếp tục là nhóm ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt gần 42,8 tỷ USD, tăng 7,5% so với cùng kỳ năm 2025.
Riêng tại TP HCM, ngành chế biến lương thực, thực phẩm đang giữ vai trò quan trọng trong chuỗi sản xuất của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Trước những yêu cầu ngày càng cao từ thị trường cũng như các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, Thành phố định hướng thúc đẩy chế biến sâu, ứng dụng công nghệ sau thu hoạch, phát triển kinh tế tuần hoàn và hoàn thiện hạ tầng logistics chuỗi lạnh.
Các nhóm hàng được ưu tiên kết nối gồm hạt điều, cao su, hồ tiêu, cà phê, ca cao, chè, gạo, thủy hải sản, thực phẩm chế biến và sản phẩm Halal. Trong 7 tháng đầu năm, ITPC đã triển khai 71 chương trình xúc tiến thương mại, đầu tư trong và ngoài nước, đồng thời tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp thông qua hệ thống cơ sở dữ liệu số.
Theo ông Hoàng, bức tranh xuất khẩu nông sản Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng từ “tiêu thụ những gì mình có” sang “cung cấp những gì thị trường cần”, từ xuất khẩu sản lượng sang xuất khẩu giá trị và uy tín thương hiệu.
Tuy nhiên, đi cùng những kết quả đạt được là các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu. Các chuyên gia tại hội thảo cho rằng hàng rào kỹ thuật tại những thị trường lớn đang trở thành một trong những thách thức đáng kể đối với nông sản Việt.
Trong bối cảnh đó, câu chuyện không còn dừng ở việc đưa được hàng hóa ra nước ngoài. Những diễn biến tại Trung Đông và châu Âu cho thấy nông sản, thực phẩm Việt Nam đang bước sang một chặng mới: sản phẩm không chỉ cần lên được kệ mà còn phải giữ được vị trí, tạo dấu ấn và khiến người tiêu dùng nhận diện, chủ động tìm mua.
Cơ hội từ “cửa ngõ” Trung Đông
“Cho dù bất kỳ điều gì xảy ra thì người ta cũng phải ăn”, ông Trần Tấn Sỹ, Giám đốc phụ trách Việt Nam của tập đoàn thực phẩm Lootah (UAE), mở đầu phần chia sẻ tại hội thảo.
Theo ông Sỹ, những bất ổn địa chính trị và đứt gãy logistics đang làm thay đổi cách các thị trường nhìn nhận nguồn cung thực phẩm. Khi dòng hàng bị gián đoạn, khả năng duy trì nguồn cung ổn định trở thành một lợi thế.
Từ cách tiếp cận này, Lootah xây dựng một trung tâm phân phối tại Abu Dhabi, quy tụ các sản phẩm nông sản và thực phẩm Việt Nam nhằm bảo đảm nguồn cung ổn định cho UAE cũng như toàn bộ thị trường Trung Đông.
Cơ hội tại UAE còn đến từ đặc điểm của thị trường này. Theo ông Sỹ, UAE nhập khẩu tới 80% lương thực, thực phẩm, với quy mô khoảng 15 tỷ USD trong năm 2025. Đáng chú ý, 77% lượng hàng nhập khẩu của các thành viên Dubai Chambers vào UAE sau đó được tái xuất sang những quốc gia khác trong khu vực.
Điều này đồng nghĩa UAE không chỉ là một thị trường tiêu dùng. Nếu có thể đứng vững trên kệ hàng tại đây, sản phẩm Việt còn có cơ hội tiếp cận các thị trường khác tại Trung Đông.
Một ví dụ khác đến từ Lulu International Group, hệ thống bán lẻ có mạng lưới nhập khẩu và phân phối rộng tại khu vực. Ông Mirash Basheer, đại diện tập đoàn, cho biết khi bất ổn địa chính trị gây gián đoạn nguồn cung, Lulu từng phải thuê các chuyến bay để vận chuyển hàng hóa. Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên được hỗ trợ bố trí hình thức vận chuyển này, với hơn 5 chuyến bay được thực hiện khi bất ổn địa chính trị tại Trung Đông xảy ra.
Hiện Lulu nhập khoảng 890 mã sản phẩm từ Việt Nam, nhưng chỉ khoảng 100 sản phẩm là nông sản trực tiếp. Phần còn lại chủ yếu thuộc nhóm thực phẩm chế biến như nước dừa, bánh, kẹo.
Trong số các doanh nghiệp Việt Nam đang hợp tác với Lulu, tập đoàn vừa mua hàng theo hình thức OEM, vừa nhập các sản phẩm mang thương hiệu Việt. OEM (Original Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị gốc) là thuật ngữ chỉ các công ty, nhà máy sản xuất linh kiện, bộ phận hoặc toàn bộ sản phẩm theo đơn đặt hàng của một công ty khác.
Theo ông Mirash Basheer, Lulu ưu tiên mua các sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam, bởi mục tiêu không chỉ là bán thêm một sản phẩm mà còn tạo “hiện diện tập thể” trong tâm trí người tiêu dùng, để Việt Nam được gắn với những sản phẩm tốt.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu khác so với cách xuất khẩu nông sản truyền thống. Trong nhiều năm, lợi thế của Việt Nam thường được thể hiện qua thứ hạng xuất khẩu gạo, cà phê, điều, hồ tiêu hay trái cây, cùng khối lượng hàng triệu tấn và kim ngạch hàng tỷ USD. Tuy nhiên, một container hàng xuất khẩu và một thương hiệu xuất hiện thường xuyên trên kệ siêu thị là hai câu chuyện khác nhau.
Từ năm 2022, vấn đề “định danh nông sản Việt” đã được đặt ra nhằm thoát khỏi tình trạng hàng hóa xuất khẩu trong những bao tải không tên, sau đó được đóng gói dưới thương hiệu của nhà nhập khẩu. Đến nay, bài toán đã đi xa hơn: làm thế nào để sản phẩm Việt không chỉ lên được kệ mà còn giữ được chỗ, được nhận diện và khiến người tiêu dùng chủ động tìm mua.
“Năm khâu” để nâng sức cạnh tranh
Từ phía doanh nghiệp sản xuất, ông Lê Anh Dũng, Tổng Giám đốc Tổng Công ty Rau quả, Nông sản (Vegetexco Việt Nam), nhìn nhận chất lượng sản phẩm không đồng đều vẫn là khó khăn lớn.
Vegetexco Việt Nam được thành lập năm 1988 và hiện đưa sản phẩm tới 58 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có nhiều thị trường có tiêu chuẩn cao như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.
Theo ông Dũng, giải pháp không chỉ nằm ở một giấy chứng nhận hay một chương trình xúc tiến thương mại, mà cần quản trị toàn bộ chuỗi giá trị, từ giống, canh tác, thu hoạch, chế biến đến thương mại. Cả “năm khâu” đều phải được thực hiện tốt.
Doanh nghiệp đồng thời cần đa dạng hóa sản phẩm để khi một mặt hàng gặp vấn đề có thể chuyển sang mặt hàng khác. Thị trường xuất khẩu cũng cần được đa dạng hóa bởi chính sách tại các quốc gia không phải lúc nào cũng có thể dự đoán.
Tuy nhiên, với doanh nghiệp nhỏ, cách tiếp cận cần khác. Không phải đơn vị nào cũng có đủ nguồn lực để kiểm soát toàn bộ chuỗi. Thay vì dàn trải, theo ông Dũng, doanh nghiệp nhỏ nên tập trung vào một khâu và làm thật tốt khâu đó.
Quan điểm này cũng gắn với giải pháp xây dựng chuỗi giá trị khép kín từ giống, vùng nguyên liệu, canh tác công nghệ cao đến chế biến và phân phối mà ông Dũng cho là quan trọng để nâng sức cạnh tranh của nông sản Việt.















