Cứ đến tháng giáp Tết, người dân xứ Nghệ lại "đỏ lửa" nấu mật mía thơm nức cả làng

+ aA -
Lê Tập - Bùi Hoan
10/02/2026 07:02 GMT +7
Với nhiều người con miền Trung xa quê, đặc biệt là những người lính già từng đi qua năm tháng chiến tranh, mỗi độ Tết đến xuân về, ký ức về mùa kéo che nấu mật mía lại ùa về nguyên vẹn. Trong làn khói bếp nghi ngút, hương mật mía ngọt thơm không chỉ gợi nhớ một nghề truyền thống, mà còn đánh thức cả một miền ký ức tuổi thơ đầm ấm.

Ký ức mùa mật ngọt giữa tháng Chạp

Ngày ấy, nghề làm mật mía ở nhiều làng quê xứ Nghệ như: Nghĩa Đàn, Tân Kỳ, Anh Sơn, Quỳnh Lưu…tỉnh Nghệ An là một phần không thể thiếu của đời sống nông thôn. Mỗi khi mía “xuống nhựa”, tích đủ vị ngọt của đất trời cũng là lúc cả làng rộn ràng bước vào mùa mật.

Tháng Chạp tại Nghệ An là thời điểm các làng nghề mật mía bước vào giai đoạn "đỏ lửa" bận rộn nhất trong năm để phục vụ nhu cầu Tết Nguyên đán.

Giữa sân mỗi nhà hay một khoảng đất rộng trong xóm, chiếc che ép mía bằng gỗ được dựng lên, trở thành tâm điểm của những ngày tháng Chạp tất bật.

Những cánh đồng mía de, mía đỏ trên các triền đồi khi vào vụ thu hoạch luôn mang đến một bức tranh lao động rộn ràng. Người lớn cắt mía, bó lại thành từng gánh rồi vận chuyển về sân. Trẻ nhỏ háo hức theo chân cha anh ra đồng, vừa phụ việc lặt vặt vừa mong đến lúc được thưởng thức vị ngọt đầu mùa.

Nhớ nhất là cảnh kéo che ép mía. Chiếc che gỗ đơn sơ nhưng là “trái tim” của cả mùa mật. Hai quả lô bằng gỗ lim hoặc đá, có răng khớp vào nhau để nghiền thân mía. Đôi trâu khỏe được buộc vào cần gỗ dài, bịt mắt rồi lặng lẽ đi vòng tròn quanh trục. Mỗi bước chân trâu quay đều là những thân mía được ép kiệt, dòng nước mía vàng nhạt chảy ra theo máng dẫn.

Lũ trẻ trong làng ngày ấy chẳng ai bảo ai, cứ tranh nhau đi vòng tròn theo chân trâu để đẩy cần. Vòng quay ấy mòn nhẵn dấu chân người và súc vật, hòa cùng tiếng “két cà, két cà” của che gỗ nghe vui tai, trở thành âm thanh đặc trưng mỗi mùa mật. Phần thưởng cho “công việc” trẻ con là những khúc mía vừa ép qua lần đầu. Chúng tôi nhai sần sật, vị ngọt thanh mát lan tỏa, thơm mùi nắng gió đại ngàn.

Nhưng linh hồn của mùa mật lại nằm bên những chiếc chảo gang lớn sôi sùng sục trên bếp lửa. Nước mía sau khi ép được lọc rồi đổ vào chảo. Lửa đun chủ yếu bằng bã mía phơi khô, cháy đều và thơm. Trong ánh lửa bập bùng, khói trắng bay lên nghi ngút, cả gia đình quây quần bên lò mật, vừa làm việc vừa chuyện trò rôm rả.

Các lò nấu mật hoạt động xuyên đêm, cung ứng hàng trăm nghìn lít mật mỗi năm cho thị trường.

Khoảnh khắc được mong chờ nhất là khi người lớn dùng muôi lớn vớt lớp bọt vàng óng nổi lên trên chảo mật – thứ mà dân gian gọi vui là “hoa cà hoa cải”. Bọt mật nóng hổi, thơm nồng là tinh túy của cả chảo mật đang độ chín. Trẻ nhỏ cầm sẵn củ sắn luộc bùi, chấm vào bát bọt mật rồi thưởng thức.

Vị bùi của sắn hòa quyện với vị ngọt lịm của mật mía tạo nên thứ hương vị giản dị mà khó quên. Một năm chỉ có một lần, nhưng ký ức ấy theo suốt đời người.

Nghề cũ, hồn quê còn mãi

Nghề trồng mía, kéo che, nấu mật không chỉ đơn thuần là một công việc mưu sinh mà còn là nét văn hóa cộng đồng gắn bó bền chặt. Từ đầu năm, người dân đã bắt đầu trồng mía, chăm bón vất vả suốt nhiều tháng trời. Đến cuối năm, khi gió heo may về, mía tích đủ đường, cả làng bước vào mùa thu hoạch và nấu mật.

Người dân thường ưu tiên các giống mía có độ đường cao, thân to, chắc, vỏ bóng và ít ra hoa để giữ trọn dưỡng chất trong thân.

Công đoạn nấu mật đòi hỏi nhiều kinh nghiệm. Người thợ phải liên tục vớt bọt để loại tạp chất, giữ cho mật trong và không bị khét. Lửa phải đều, không quá to cũng không quá nhỏ. Khi mật chuyển màu vàng cánh gián, đặc sánh, nhỏ vào bát nước lạnh mà không tan ngay là lúc mật đạt độ chín. Thành phẩm là những chum mật thơm nồng, ngọt thanh mà không gắt đặc sản nổi tiếng của xứ Nghệ.

Trong những năm tháng khó khăn hay thời bao cấp, bát mật mía trở thành “báu vật” trong mỗi gia đình. Mật dùng để kho cá, kho thịt, làm bánh ngào, chè lam, kẹo cu đơ… tạo nên hương vị Tết đặc trưng miền Trung.

Quan trọng hơn, mùa mật còn là dịp để làng xóm quây quần, sẻ chia. Giữa đêm đông, hơi ấm từ lò mật cùng những câu chuyện đời, chuyện người cứ thế nối dài, sưởi ấm cả một vùng quê nghèo.

Ngày nay, máy móc hiện đại đã thay thế sức trâu và những chiếc che gỗ thủ công. Quy trình sản xuất mật mía cũng được cải tiến để nâng cao năng suất, giảm sức lao động. Tiếng “két cà” của che gỗ xưa dần lùi vào ký ức. Thế nhưng, hương vị mật mía truyền thống vẫn còn đó, trở thành niềm tự hào của người dân xứ Nghệ mỗi dịp Tết đến xuân về.

Các gia đình tất bật từ 4 giờ sáng đến đêm khuya để ép mía, lọc nước và nấu mật.

Với nhiều người con xa quê, chỉ cần nếm một thìa mật mía quê nhà là cả tuổi thơ bỗng ùa về. Hình ảnh chạy theo chân trâu quanh chiếc che, chờ bát bọt mật của cha dưới mái tranh nghèo vẫn nguyên vẹn trong ký ức. Vị ngọt của mật không chỉ là vị ngọt của mía, mà còn là vị ngọt của tình làng nghĩa xóm, của những ngày tháng gian khó nhưng ấm áp.

Dẫu cuộc sống đổi thay, nghề cũ nhiều nơi đã mai một, nhưng ký ức mùa kéo che nấu mật vẫn sống mãi trong tâm hồn người xứ Nghệ. Đó là hành trang tinh thần quý giá, nhắc nhớ mỗi người về cội nguồn, về những mùa Tết xưa giản dị mà đậm đà yêu thương trên dải đất miền Trung nắng gió.