Gánh nặng thanh khoản bộc lộ rõ nét

+ aA -
L. Anh
27/04/2026 08:24 GMT +7
​Theo số liệu của NHNN, đến hết quý I/2026, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 3,18%, trong khi huy động vốn chỉ tăng khoảng 0,55%. Khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vì thế ngày càng nới rộng.

Cập nhật tăng trưởng tín dụng các ngân hàng trong quý I/2026

Tại đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026, nhiều ngân hàng đã hé mở kết quả tăng trưởng tín dụng quý đầu năm. Nhìn chung, các ngân hàng cho thấy hoạt động huy động vẫn là thách thức lớn nhất khi tăng trưởng tín dụng giữ sự cách biệt so với huy động.

Đơn cử, Tổng Giám đốc BIDV Lê Ngọc Lâm cho biết, dư nợ tín dụng đạt khoảng 2,38 triệu tỷ đồng, tăng 2,6% so với đầu năm và tăng 15% so với cùng kỳ quý I/2025. Mức này vẫn nằm trong giới hạn tăng trưởng tín dụng được giao. Theo ông Lâm thừa nhận, huy động vốn đạt khoảng 2,43 triệu tỷ đồng, gần như đi ngang so với đầu năm do điều kiện thị trường khó khăn, tăng khoảng 11% so với cùng kỳ.

Còn với SHB, lãnh đạo SHB cho biết, tính đến hết quý I/2026, huy động vốn đạt 672.000 tỷ đồng, tăng 4,5%. Trong khi đó, dư nợ tín dụng đạt 632.800 tỷ đồng, tăng 2,15% so với cuối năm trước.

Tại VietinBank, đến 31/3/2026, dù chưa công bố con số cụ thể nhưng dư nợ tín dụng và nguồn vốn huy động thị trường 1 cùng ước tăng 1,7% so với cuối năm 2025.

Với OCB, nhà băng này cho biết, huy động thị trường 1 đạt 232.284 tỷ đồng, tăng 5,1% so với đầu năm. Dư nợ tín dụng đạt 210.428 tỷ đồng, tăng 2,6% so với đầu năm và tăng 14,1% so với cùng kỳ năm trước.

Còn ở Sacombank, tổng huy động của ngân hàng đạt 776.000 tỷ, giảm 60.000 tỷ đồng, trong đó huy động thị trường 1 giảm 18.000 tỷ đồng. Sacombank cố gắng cân đối nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu vay vốn của khách hàng. Dư nợ tín dụng của Sacombank đạt gần 627.000 tỷ đồng.

Lãi suất năm 2026: Áp lực cũ, hy vọng mới, ngân hàng "hé mở" chiến lược ứng phó

Tại MB, tín dụng trong quý 1/2026 của MB tăng 3,3%, đạt 1,146 triệu tỷ đồng. Huy động vốn tăng 0,73%, đạt 1,07 triệu tỷ đồng.

Một số ngân hàng tư nhân khác như: Tín dụng của ACB tăng khoảng 3,2% và huy động vốn tăng khoảng 1%; Tổng tiền gửi từ tổ chức kinh tế, cá nhân và phát hành giấy tờ có giá tại Nam A Bank đạt hơn 217.000 tỷ đồng, đạt mức tăng trưởng hơn 7,2% so với cùng kỳ, dư nợ tín dụng đạt hơn 201.000 tỷ đồng, tăng trưởng 13,1% so với cùng kỳ năm 2025.

Tăng trưởng tín dụng vượt xa huy động, áp lực thanh khoản kéo dài từ 2025 sang 2026

FiinRatings đã công bố báo cáo tâm điểm ngành ngân hàng với tựa đề "Tăng trưởng mang tính chọn lọc: Năng lực vốn và Thanh khoản sẽ định hình Triển vọng ngành Ngân hàng Việt Nam". Báo cáo cho thấy bức tranh ngành ngân hàng mang màu sắc phục hồi rõ nét, nhưng đồng thời cũng bắt đầu xuất hiện những điểm nghẽn đáng chú ý, đặc biệt là áp lực thanh khoản.

Dữ liệu cho thấy, tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt xa tăng trưởng GDP. Tín dụng toàn hệ thống tăng ~19% trong năm 2025, vượt mức mục tiêu “thông thường” 15% của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong các năm trước.

Động lực tăng trưởng đến từ việc mở rộng đầu tư cơ sở hạ tầng, hoạt động công nghiệp nhờ dòng vốn FDI, thị trường bất động sản và sự phục hồi của tín dụng bán lẻ.

FiinRatings dự báo, mức tăng trưởng tín dụng năm 2026 sẽ thấp hơn 2025, trong bối cảnh tỷ lệ tín dụng/GDP hiện ở mức cao trên 140%.

Nguyên nhân do các quy định mới của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong năm 2026 (ví dụ: yêu cầu dư nợ cho vay quý 1/2026 của mỗi ngân hàng không vượt quá 25% tổng hạn mức tín dụng cả năm 2026; tăng trưởng tín dụng bất động sản mỗi ngân hàng năm 2026 không vượt quá tổng tăng trưởng tín dụng năm 2025,…) được kỳ vọng sẽ làm chậm lại đà tăng của tín dụng bất động sản.

Mặt khác, yêu cầu vốn theo Basel III và lộ trình “nới lỏng dần” hạn mức tín dụng sẽ làm gia tăng sự phân hóa tăng trưởng tín dụng giữa các ngân hàng: Các ngân hàng dẫn đầu với quy mô lớn và nền tảng vốn vững mạnh sẽ có khả năng gia tăng thị phần, trong khi các ngân hàng TMCP quy mô nhỏ hơn sẽ điều tiết tốc độ tăng trưởng nhằm cân đối giữa vốn, lợi nhuận và chất lượng tài sản.

Nhóm FiinRatings cũng đánh giá, cơ cấu tín dụng tương đối ổn định trong năm 2025: ~54% thuộc khối doanh nghiệp và ~46% thuộc khối bán lẻ (2024: 53% / 47%). Tăng trưởng năm 2025 được dẫn dắt bởi cho vay bất động sản, FDI và tín dụng bán lẻ, phù hợp với định hướng điều hành linh hoạt của NHNN năm 2025.

Nhóm 4 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn đang dẫn dắt đà phục hồi, với tín dụng bán lẻ tăng trưởng khoảng 20% mỗi năm, trong khi tín dụng doanh nghiệp đạt tốc độ cao hơn, khoảng 30% mỗi năm.

Trong khi đó, các ngân hàng thương mại cổ phần còn lại tiếp tục phục hồi từ mức đáy năm 2022. Tín dụng doanh nghiệp của nhóm này duy trì mức tăng trưởng trung bình khoảng 20% mỗi năm, nhưng mảng bán lẻ vẫn tăng chậm hơn, dưới 10% mỗi năm.

Đối với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, tăng trưởng tín dụng doanh nghiệp trong năm 2025 đạt khoảng 15% so với năm trước, gần tương đương với tốc độ tăng của tín dụng bán lẻ.

Từ đầu năm 2026, NHNN đã yêu cầu các ngân hàng kiểm soát chặt chẽ tăng trưởng tín dụng bất động sản không được vượt quá tăng trưởng tín dụng chung của nền kinh tế dự kiến là 15%. Nguyên nhân là do năm 2025 tăng trưởng tín dụng của ngành này ở mức cao (hơn 24%) so với mức 20,4% của năm 2024 và 19% của toàn nền kinh tế.
Cùng với đó, lãi suất tăng đang ảnh hưởng đến thanh khoản trên thị trường. Đây được cho là các thách thức không hề nhỏ đối với các doanh nghiệp địa ốc trong năm 2026.

FiinRatings đánh giá, triển vọng lợi nhuận năm 2026 được dự báo sẽ phân hóa rõ rệt. Nhóm 4 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn có khả năng giữ NIM ổn định hơn nhờ lợi thế CASA và hệ sinh thái khách hàng, qua đó duy trì ROA trên trung bình ngành dù không còn ở mức đỉnh.
Ngược lại, nhóm ngân hàng quốc doanh chịu áp lực giảm NIM do tiếp tục thực hiện chính sách hỗ trợ lãi suất, với động lực lợi nhuận chuyển sang các nguồn như ngoại hối, vàng và thu hồi nợ. Trong khi đó, nhóm ngân hàng TMCP còn lại sẽ phân hóa mạnh nhất, phụ thuộc vào khả năng khai thác tín dụng bán lẻ và mở rộng nguồn thu ngoài lãi.
Tổng thể, lợi nhuận ngành ngân hàng không chỉ chịu áp lực suy giảm mà còn bước vào giai đoạn “phân tầng” rõ rệt, khi năng lực vốn, thanh khoản và cấu trúc thu nhập trở thành yếu tố quyết định vị thế của từng ngân hàng.