Giá vàng mục tiêu 6.300 USD/ounce, 2 lý do sẽ khiến vàng tăng mạnh thời Tổng thống Trump

+ aA -
Phương Đăng (theo Ảnh JPMorgan Chase)
15/02/2026 14:00 GMT +7
Giá vàng đã tăng hơn gấp đôi kể từ cuối năm 2023, liên tục lập đỉnh lịch sử trong một đợt tăng kéo dài. Trong năm 2025, kim loại quý này vượt xa các chỉ số chứng khoán lớn với mức sinh lời ấn tượng 65%, mức cao nhất trong một năm kể từ 1979, và tiếp tục nối dài đà tăng trong đầu năm 2026.

Sự kết hợp giữa tăng trưởng lịch sử và biến động dữ dội của vàng có thể khiến nhà đầu tư do dự. Tuy vậy, ngân hàng JPMorgan Chase tuyên bố vẫn duy trì quan điểm tích cực với vàng trong năm 2026 và nâng dự báo lên 6.000–6.300 USD/ounce. Đợt điều chỉnh gần đây có thể là điểm vào hợp lý cho nhà đầu tư dài hạn, khi nhu cầu đa dạng hóa khỏi đồng USD, phòng ngừa rủi ro địa chính trị và lạm phát gia tăng.

Những yếu tố chi phối giá vàng

1. Đồng USD

Vì vàng được định giá bằng USD, giá vàng thường có tương quan nghịch với đồng bạc xanh: USD yếu khiến vàng hấp dẫn hơn với nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng tuyệt đối. Chúng tôi cho rằng USD trong 6-12 tháng tới sẽ tương đối ổn định. Dù kinh tế Mỹ có thể phục hồi dần trong nửa cuối năm, lo ngại về tính độc lập của Fed và kỷ luật tài khóa có thể hạn chế đà tăng của USD.

2. Lợi suất thực

Biểu đồ so sánh giá vàng so với lãi suất thực 10 năm của Mỹ. Kể từ năm 2022, giá vàng vẫn duy trì khả năng phục hồi đáng kinh ngạc bất chấp lợi suất thực tế cao hơn nhiều. Ảnh JPMorgan Chase

Vàng thường biến động ngược chiều lợi suất thực (lãi suất sau điều chỉnh lạm phát), vì vàng không tạo ra thu nhập. Khi lợi suất thực giảm, chi phí cơ hội nắm giữ vàng thấp hơn, khiến vàng hấp dẫn hơn.

Từ thập niên 1990, xu hướng giảm dài hạn của lợi suất thực đã hỗ trợ giá vàng. Các đợt tăng mạnh 2008–2012 và 2019–2021 diễn ra khi lợi suất thực âm. Tuy nhiên, từ 2022, dù Fed tăng lãi suất mạnh, vàng vẫn bền bỉ - tăng 13% năm 2023 và lập kỷ lục 2.068 USD/ounce.

JPMorgan Chase cho rằng mối tương quan này chưa bị phá vỡ mà đang mang tính bất đối xứng: vàng tăng mạnh khi lợi suất giảm nhưng giảm ít hơn khi lợi suất tăng. Nguyên nhân chính nằm ở thay đổi cung-cầu.

Động lực cung - cầu

Giá cả của tất cả các mặt hàng đều chịu ảnh hưởng bởi cung và cầu. Nhu cầu về vàng đặc biệt quan trọng vì nguồn cung (dưới dạng khai thác vàng) đã khá ổn định trong nhiều năm nên cầu đóng vai trò quyết định. Có ba nguồn cầu chính: công nghiệp, đầu tư và dự trữ.

Trang sức chiếm khoảng 50% tiêu thụ vàng, chủ yếu ở Ấn Độ và Trung Quốc. Công nghiệp chiếm khoảng 10%.

Phần cầu từ đầu tư và ngân hàng trung ương dù nhỏ hơn nhưng có thể tạo tác động lớn đến giá.

Ngân hàng trung ương

Biểu đồ này thể hiện cơ cấu dự trữ ngoại hối của các ngân hàng trung ương theo tỷ lệ phần trăm từ năm 2010 đến quý 4 năm 2024. Không có gì đáng ngạc nhiên, biểu đồ cho thấy trung bình hơn 50% dự trữ ngoại hối của các ngân hàng trung ương trên thế giới là bằng đô la Mỹ. Đồng euro chiếm tỷ trọng dự trữ ngoại tệ lớn thứ hai với 20%. Vàng là loại tiền tệ được nắm giữ lớn thứ ba, trung bình chiếm khoảng 20%. Ảnh JPMorgan Chase

Sau thời kỳ dài gián đoạn, mua ròng vàng của ngân hàng trung ương tăng vọt, đạt kỷ lục 1.082 tấn năm 2022 - hơn gấp đôi mức trung bình 10 năm trước đó - và duy trì mạnh mẽ đến 2024. Năm 2025 chỉ giảm nhẹ bất chấp giá tăng mạnh.

Khoảng 43% ngân hàng trung ương toàn cầu dự kiến tăng dự trữ vàng trong năm tới. Các quốc gia đối mặt rủi ro địa chính trị cao hoặc muốn giảm phụ thuộc USD đang tăng tích trữ vàng. Vàng cũng được xem là công cụ phòng hộ lạm phát trong môi trường giá cả biến động.

Biểu đồ này thể hiện tỷ lệ dự trữ vàng do các ngân hàng trung ương nắm giữ trong các giai đoạn khác nhau: năm 2000, trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (GFC), trước đại dịch COVID-19 và năm 2025 đối với Trung Quốc, các thị trường mới nổi và các thị trường phát triển. Các thị trường phát triển luôn nắm giữ một phần đáng kể dự trữ vàng, chiếm 46,5% tổng dự trữ của ngân hàng trung ương tính đến quý 3 năm 2025. Tỷ lệ dự trữ vàng do các thị trường mới nổi nắm giữ đã tăng lên theo thời gian, đạt mức cao nhất vào năm 2025, chiếm 13,2% tổng dự trữ của ngân hàng trung ương, nhưng vẫn thấp hơn so với các thị trường phát triển. Tỷ lệ dự trữ vàng do Trung Quốc nắm giữ cũng tăng từ 2,4% trước COVID-19 lên 7,7% vào năm 2025. Ảnh JPMorgan Chase

Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức

ETF vàng trở nên phổ biến từ 2004. Dòng vốn cá nhân thường mang tính ngắn hạn, phản ứng với lo ngại lạm phát, khủng hoảng hay thay đổi lãi suất. Từ giữa 2025, dòng tiền ETF tăng mạnh, trở thành động lực chính của đợt tăng giá.

Khi Fed duy trì lãi suất cao, nhà đầu tư thường giữ tiền mặt. Khi lãi suất giảm, họ chuyển sang trái phiếu hoặc tài sản thay thế như vàng.

Vai trò của vàng trong danh mục

Lý do thuyết phục nhất để sở hữu vàng là khả năng đa dạng hóa. Vàng có tương quan thấp với cổ phiếu và trái phiếu. Trong 5 lần gần nhất chỉ số S&P 500 giảm 20%, vàng trung bình tăng 6%. Khi lạm phát Mỹ ở mức 3–4%, vàng trung bình tăng 13%/năm.

Tuy nhiên, vàng không dành cho nhà đầu tư yếu tim. Biến động 20 năm qua khoảng 17%/năm, cao hơn cổ phiếu vốn hóa lớn. Từ 1975, vàng trải qua 91 lần giảm trên 10%.

Dù vậy, thêm khoảng 5% vàng vào danh mục cân bằng (55% cổ phiếu, 45% trái phiếu) có thể giữ nguyên lợi suất kỳ vọng nhưng giảm nhẹ biến động tổng thể.

Triển vọng

JPMorgan Chase tiếp tục lạc quan với mục tiêu 6.000–6.300 USD/ounce. Nhu cầu từ ngân hàng trung ương và nhà đầu tư cá nhân dự kiến duy trì mạnh, trong bối cảnh lãi suất tiền mặt giảm và lo ngại về kỷ luật tài khóa toàn cầu gia tăng. Các yếu tố địa chính trị và xu hướng đa dạng hóa khỏi USD vẫn sẽ là động lực quan trọng trong năm tới.

Trong bản cập nhật năm ngoái, JPMorgan Chase đã dự báo giá vàng sẽ tăng mạnh dưới thời chính quyền Trump dựa trên hai yếu tố chính: những lo ngại dai dẳng về thâm hụt ngân sách của Mỹ trong bối cảnh chính sách tài khóa mở rộng, và khả năng gia tăng đa dạng hóa dự trữ USD để đối phó với căng thẳng thương mại và rủi ro địa chính trị gia tăng. Những yếu tố này vẫn còn phù hợp trong năm tới.