Hơn 15,7 triệu tỷ đồng: Dân gom tiền gửi ngân hàng, top 10 "thâu tóm" gần 83%
Theo tổng hợp từ báo cáo tài chính quý II/2026 của 28 ngân hàng, đến ngày 30/6/2026, tổng tiền gửi khách hàng toàn hệ thống đạt khoảng 15,77 triệu tỷ đồng, tăng 5,4% so với cuối năm 2025, tương ứng tăng thêm hơn 804.000 tỷ đồng.
Dòng tiền gửi tiếp tục tập trung chủ yếu tại các ngân hàng quy mô lớn. Chỉ riêng 10 ngân hàng dẫn đầu về huy động đã nắm giữ khoảng 13,05 triệu tỷ đồng, chiếm gần 83% tổng tiền gửi của 28 ngân hàng được khảo sát.
Trong đó, Agribank tiếp tục giữ vị trí số một với quy mô tiền gửi khách hàng đạt 2,264 triệu tỷ đồng, tăng 5% so với cuối năm trước. BIDV bám sát ngay phía sau với 2,262 triệu tỷ đồng, tăng 1,7%.
Hai vị trí kế tiếp thuộc về VietinBank và Vietcombank, với quy mô huy động lần lượt đạt 1,891 triệu tỷ đồng và 1,729 triệu tỷ đồng, tăng tương ứng 5,4% và 3,4%.
Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, MB tiếp tục là ngân hàng có quy mô tiền gửi lớn nhất với gần 964.000 tỷ đồng. Theo sau lần lượt là VPBank với 732.887 tỷ đồng, HDBank với 674.058 tỷ đồng, Techcombank với 662.448 tỷ đồng, Sacombank với 647.939 tỷ đồng và SHB với 624.269 tỷ đồng. Đây cũng là những cái tên hoàn thiện Top 10 ngân hàng có quy mô huy động lớn nhất sau 6 tháng đầu năm.

Nhiều ngân hàng tầm trung bứt tốc huy động
Nếu xét về quy mô, nhóm ngân hàng lớn vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối. Tuy nhiên, về tốc độ tăng trưởng huy động, các ngân hàng quy mô tầm trung lại là những đơn vị nổi bật hơn.
Dẫn đầu toàn hệ thống là HDBank với mức tăng tiền gửi khách hàng 20,2% so với cuối năm 2025. VPBank đứng thứ hai khi quy mô huy động tăng 16,7%, lên gần 733.000 tỷ đồng.
Theo sau là BVBank với mức tăng 13,9%, NCB tăng 13,5% và Nam A Bank tăng 12,5%. Bên cạnh đó, SHB (9,1%), VIB (7,8%), Techcombank (7%), ABBank (6,6%) và OCB (6,4%) cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng tiền gửi cao hơn mức bình quân 5,4% của nhóm 28 ngân hàng.
Ở chiều ngược lại, chỉ có 4 ngân hàng ghi nhận quy mô tiền gửi khách hàng giảm so với cuối năm trước. Trong đó, Bac A Bank giảm mạnh nhất với 5,4%, tiếp đến là Saigonbank giảm 4,3%, Eximbank giảm 3,8% và ACB giảm 1,5%.

Áp lực huy động gia tăng khi tín dụng tăng nhanh hơn tiền gửi
Theo báo cáo chiến lược nửa cuối năm 2026 vừa được VPBankS Research công bố, mặt bằng lãi suất trong năm nay tiếp tục duy trì ở mức cao do sự mất cân đối kéo dài giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn ở mức lớn, dòng tiền nhàn rỗi lại có xu hướng dịch chuyển sang các tài sản phòng thủ như vàng và ngoại tệ, khiến áp lực huy động vốn đối với hệ thống ngân hàng ngày càng rõ nét.
Xu hướng này thực tế đã xuất hiện từ năm 2025, khi tín dụng tăng khoảng 19,1%, cao hơn đáng kể so với mức tăng 14,1% của huy động vốn. Sang năm 2026, khoảng cách này tiếp tục được nới rộng. Đến ngày 26/6, tín dụng toàn nền kinh tế tăng 7,41%, trong khi huy động vốn mới tăng 5,02%, chênh lệch 2,39 điểm phần trăm.
Theo VPBankS Research, diễn biến trên đã đẩy tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR) thị trường 1 của nhiều ngân hàng lên vùng 112%-117%, cao hơn đáng kể so với ngưỡng LDR quản lý 85% (theo phương pháp tính khác). Để đảm bảo thanh khoản, nhiều ngân hàng đã phải nâng lãi suất huy động thêm 0,5-1 điểm % trong nửa đầu năm.
Áp lực thanh khoản cũng khiến lãi suất huy động, đặc biệt ở các kỳ hạn ngắn, tăng trên diện rộng khi các ngân hàng cạnh tranh thu hút dòng tiền trong bối cảnh chỉ số DXY duy trì ở mức cao, tạo thêm sức ép lên tỷ giá và lạm phát.
Trong khi đó, lãi suất cho vay trung và dài hạn lại khó tăng tương ứng với chi phí vốn đầu vào. Theo VPBankS Research, nguyên nhân là Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước vẫn kiên định mục tiêu duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Điều này khiến các ngân hàng khó chuyển toàn bộ chi phí huy động tăng thêm sang khách hàng vay, qua đó tạo áp lực thu hẹp biên lãi ròng (NIM) của toàn ngành.
Bên cạnh đó, sức ép lợi nhuận cũng buộc các tổ chức tín dụng phải thắt chặt tiêu chuẩn cấp tín dụng, ưu tiên vốn cho các lĩnh vực sản xuất cốt lõi, doanh nghiệp có tài sản bảo đảm chất lượng cao và hạn chế dòng vốn chảy vào các lĩnh vực mang tính đầu cơ.
Theo VPBankS Research, trong quý II/2026, lãi suất cho vay bình quân kỳ hạn 12 tháng vẫn duy trì quanh 8,9%/năm, trong khi lãi suất vay mua nhà thương mại đã tăng từ khoảng 6-8% lên 12-14%/năm.
Kỳ vọng lãi suất hạ nhiệt trong nửa cuối năm
Đối với triển vọng những tháng cuối năm, VPBankS Research cho rằng mặt bằng lãi suất có khả năng đạt đỉnh rồi giảm khoảng 0,5-1 điểm % nếu kịch bản cơ sở diễn ra.
Động lực đầu tiên đến từ việc giải ngân đầu tư công được đẩy nhanh, giúp bổ sung thanh khoản cho hệ thống ngân hàng.
Yếu tố thứ hai là kỳ vọng căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông hạ nhiệt, qua đó giảm áp lực lên lạm phát và tỷ giá, đồng thời mở thêm dư địa để chính sách tiền tệ vận hành linh hoạt hơn.
Động lực thứ ba đến từ các điều chỉnh về cơ chế của Ngân hàng Nhà nước. Cụ thể, Thông tư 08 cho phép tính trở lại 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động khi tính LDR. Bên cạnh đó, Thông tư 25, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%.
Theo VPBankS Research, các thay đổi này được kỳ vọng sẽ góp phần giảm áp lực chi phí vốn, cải thiện NIM và tạo dư địa để lãi suất cho vay giảm dần theo hướng có chọn lọc, ưu tiên các lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn sẽ phụ thuộc vào khả năng cân đối nguồn vốn của từng ngân hàng.
Ở kịch bản rủi ro, nếu xung đột tại Trung Đông leo thang khiến đồng USD tiếp tục neo ở mức cao trong thời gian dài, lãi suất huy động kỳ hạn ngắn có thể tăng thêm 50-75 điểm cơ bản nhằm bảo vệ thanh khoản và ổn định tỷ giá.
VPBankS Research nhận định, dù theo kịch bản cơ sở hay kịch bản rủi ro, việc mặt bằng lãi suất tiếp tục duy trì ở mức cao vẫn sẽ là một trong những lực cản đáng kể đối với mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong giai đoạn tới.













