Tết về trên bản người Thái, “độc lạ” giữa đại ngàn miền Tây xứ Nghệ
Phong tục "độc lạ", khi thiên nhiên và con người hòa làm một
Với người dân tộc Thái, Nghệ An, Tết Nguyên đán là thời điểm linh thiêng nhất trong năm, nơi mọi hoạt động đều hàm chứa ý nghĩa tâm linh sâu sắc.
Một trong những nghi lễ xúc động nhất là Tày khốn quai (tục gọi hồn trâu). Con trâu không chỉ là tư liệu sản xuất, mà còn được xem như người bạn, người ân nhân gắn bó suốt một năm lao động vất vả.

Vào ngày Tết, gia chủ mang mâm lễ ra tận chuồng trâu, nhẹ nhàng trò chuyện, cảm ơn con vật đã cùng gia đình vượt qua bao nắng mưa. Những sợi chỉ hồng được buộc lên sừng trâu, gửi gắm ước nguyện về sức khỏe, bình an, không bị thú dữ hay tai ương quấy nhiễu trong năm mới. Nghi lễ giản dị nhưng chan chứa tình cảm, thể hiện mối quan hệ hài hòa giữa con người và vật nuôi.
Ngay sau thời khắc giao thừa, khi tiếng Cai khẳn, tiếng gà gáy đầu tiên vang lên giữa núi rừng tĩnh lặng, phụ nữ Thái lại chuẩn bị cho tục Tày nặm (lấy nước đầu năm). Họ mang theo những ống tre sạch ra suối nguồn, lấy dòng nước mát lành đầu tiên của năm mới.



Người Thái tin rằng, đây là thứ nước tinh khiết nhất, có khả năng gột rửa điều không may, mang tài lộc, sức khỏe về cho gia đình. Ai là người lấy nước sớm nhất sẽ gặp nhiều may mắn, làm ăn thuận lợi suốt cả năm.
Trước đó, vào chiều cuối năm, không khí bản làng trở nên rộn ràng với Lao păng, lễ gội đầu tập thể. Phụ nữ trong bản rủ nhau ra suối, dùng nước vo gạo đã được để chua lâu ngày để gội đầu.
Dòng nước suối mát lạnh được tin là sẽ cuốn trôi những ưu phiền, vận hạn của năm cũ, giúp mái tóc đen dài, bóng mượt như chính đại ngàn Tương Dương.
Mâm cỗ ngày Tết, mang đậm hương vị của núi rừng và sông suối
Nếu phong tục là “phần hồn” thì mâm cỗ Tết chính là nơi hội tụ tinh hoa ẩm thực của người Thái. Không cầu kỳ về hình thức, nhưng mỗi món ăn đều mang dấu ấn núi rừng rất riêng.

Nổi bật nhất là Pa pỉnh tộp, cá nướng gập, được xem là “vua” trong các món ăn Thái. Cá suối tươi được mổ dọc sống lưng, nhồi đầy gia vị rồi gập ngang thân cá để nướng trên than hồng. Điểm đặc biệt nằm ở gia vị: nhất định phải có mắc khén và mắc dổi, hai loại hạt rừng tạo nên hương thơm nồng nàn, vị tê nhẹ nơi đầu lưỡi, khiến thực khách khó quên ngay từ lần đầu thưởng thức.
Bên cạnh đó là Khẩu tôm đam, bánh chưng đen. Thay vì màu xanh quen thuộc, người Thái kỳ công đốt rơm nếp hoặc cây mè lấy tro, lọc nước rồi trộn vào gạo nếp, tạo nên màu đen tuyền đặc trưng. Bánh có vị thanh, dễ ăn, không gây nóng, phảng phất mùi khói bếp và cỏ cây rừng, hương vị rất riêng của ngày Tết miền sơn cước.



Trong mâm cỗ nhiều đạm, không thể thiếu bát Phắc nao, canh lá đắng. Vị đắng gắt ban đầu của lá rừng hòa quyện cùng vị béo của lòng lợn tạo nên cảm giác lạ miệng nhưng cuốn hút. Người Thái quan niệm, nếm vị đắng đầu năm để cơ thể được giải độc, tinh thần thêm mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt thử thách.
Cuối cùng là đĩa Khẩu cắm, xôi ngũ sắc rực rỡ, tượng trưng cho ngũ hành và sự đoàn kết cộng đồng. Màu xôi hoàn toàn được tạo từ lá rừng như lá cẩm, nghệ, lá gừng… Từng hạt xôi dẻo thơm, lấp lánh như những viên ngọc giữa mâm cỗ mây tre đan mộc mạc.

Tết của người Thái ở miền Tây xứ Nghệ không chỉ là ăn Tết, chơi Tết, mà là dịp để tri ân: tri ân tổ tiên qua chén rượu cần Làu xá, tri ân con trâu qua lời gọi hồn, tri ân dòng suối qua ống nước đầu năm.
Nếu một lần ghé thăm bản làng nơi đây vào những ngày Tết đến, xuân về, người ta sẽ nhận ra rằng, mùa xuân không chỉ nằm ở đất trời, mà còn hiện hữu trong sự nồng hậu và những phong tục “lạ mà thương” của con người miền đại ngàn.



















