Tìm "lời giải" cho cuộc đua huy động nguồn lực "khủng" 260 tỷ USD
GDP của Việt Nam đã tăng trưởng 8,02% trong năm 2025, và Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng trên 10% cho năm 2026 và các năm tiếp theo. Động lực chính cho tăng trưởng đến từ đầu tư hạ tầng trên khắp cả nước.
Mỗi năm, cần 260 tỷ USD tổng vốn đầu tư toàn xã hội
Theo tính toán của TS Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV cho biết, giai đoạn 2026–2030 đặt ra một yêu cầu rất lớn về huy động vốn cho nền kinh tế. Bình quân mỗi năm, tổng vốn đầu tư toàn xã hội cần đạt khoảng 40% GDP, tương đương 260 tỷ USD theo giá hiện hành. Nguồn lực này không chỉ đến từ các kênh quen thuộc như ngân sách nhà nước, tín dụng, thị trường chứng khoán, FDI hay kiều hối, mà còn từ các kênh tài chính mới đang hình thành như thị trường carbon hay tài sản số.
Nếu tính đầy đủ hơn, nhu cầu vốn nói trên vẫn chưa bao gồm phần vốn bổ sung cho ứng phó biến đổi khí hậu, chuyển đổi năng lượng và phát triển hạ tầng số - những lĩnh vực đòi hỏi dòng tiền lớn và dài hạn. Điều này cho thấy áp lực huy động nguồn lực trong giai đoạn tới không chỉ lớn về quy mô, mà còn phức tạp về cấu trúc.
Ở chiều thuận lợi, Việt Nam đang có những dư địa đáng kể để khai thác. Tỷ lệ tiết kiệm so với GDP hiện vào khoảng 37%, trong khi tỷ lệ đầu tư chỉ khoảng 31% GDP. So sánh quốc tế cho thấy, mức tiết kiệm tương đương 37% GDP là nền tảng tích lũy khá tích cực, cao hơn nhiều quốc gia có trình độ phát triển tương đồng, đặc biệt trong khu vực ASEAN. Đây là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam có "dư địa nội lực" để hỗ trợ tăng trưởng trong trung hạn.

Cùng với đó, khu vực tài chính đã có bước tăng trưởng mạnh mẽ trong khoảng 15 - 16 năm trở lại đây. Tổng tài sản hệ thống ngân hàng, vốn hóa thị trường cổ phiếu, dư nợ thị trường trái phiếu và doanh thu bảo hiểm đều duy trì mức tăng trưởng bình quân khoảng 16,5% mỗi năm, cho thấy khả năng mở rộng quy mô và hấp thụ vốn của hệ thống tài chính.
Ngoài các kênh truyền thống, nhiều nguồn lực tiềm năng khác được đánh giá vẫn chưa được khai thác hiệu quả. Đó là tài chính xanh quốc tế, thặng dư thương mại, dòng vốn FDI, kiều hối và du lịch. Riêng lượng kiều hối qua hệ thống ngân hàng hiện đạt khoảng 7 - 10 tỷ USD mỗi năm, là nguồn bổ sung ngoại tệ quan trọng cho nền kinh tế.
Các kênh mới như trung tâm tài chính quốc tế, thị trường tài sản số (tài sản mã hóa) và thị trường carbon cũng được kỳ vọng sẽ cải thiện tính thanh khoản và khả năng luân chuyển dòng vốn, nếu được thiết kế phù hợp và quản lý hiệu quả.
Bên cạnh đó, các nguồn lực như vàng trong dân, vốn bị "kẹt" trong bất động sản, hay khoản tiết kiệm từ chống tham nhũng, chống lãng phí được đánh giá là rất lớn và có thể tạo ra đột phá nếu được khơi thông đúng cách.
TS. Cấn Văn Lực cho rằng, ngay cả những cải cách mang tính kỹ thuật như nâng cao hiệu quả hoàn thuế, rút ngắn thời gian xử lý và cải thiện quy trình cũng có thể trở thành một nguồn bổ sung đáng kể cho nền kinh tế, thay vì chỉ nhìn vào các gói hỗ trợ quy mô lớn.
Áp lực không chỉ nằm ở việc huy động đủ vốn
Tuy nhiên, quy mô nguồn lực lớn cũng đi kèm với những thách thức không nhỏ. Trong bối cảnh kinh tế thế giới tăng trưởng chậm lại, từ mức khoảng 3,4% xuống gần 3% mỗi năm, một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam sẽ chịu tác động mạnh hơn từ các cú sốc bên ngoài.
Cùng với đó là những rủi ro ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu, dịch bệnh và các yếu tố phi truyền thống, khiến nhu cầu vốn tiếp tục phình to trong khi các kênh dẫn vốn còn bộc lộ nhiều bất cập. Áp lực không chỉ nằm ở việc huy động đủ vốn, mà còn ở khả năng phân bổ và sử dụng hiệu quả.
Đáng chú ý, cấu trúc thị trường tài chính hiện nay cho thấy những điểm nghẽn mang tính hệ thống.
Tín dụng ngân hàng đang chiếm khoảng 50 - 55% tổng vốn cung ứng cho nền kinh tế, trong khi tỷ lệ tín dụng/GDP đã lên tới khoảng 145 - 147% và có thể tiến sát 180% GDP vào năm 2030 nếu duy trì đà tăng hiện nay.
Mức độ phụ thuộc này cao hơn đáng kể so với mặt bằng các nền kinh tế thu nhập trung bình, tiềm ẩn rủi ro đối với an toàn tài chính vĩ mô.
Trong bối cảnh đó, các kênh dẫn vốn trung và dài hạn như thị trường cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp phát triển chậm, quy mô còn nhỏ và đóng góp hạn chế vào tổng vốn đầu tư toàn xã hội. Hệ quả là gánh nặng tiếp tục dồn lên hệ thống ngân hàng - kênh vốn vốn đã chịu nhiều áp lực.

Theo TS. Cấn Văn Lực, giải pháp then chốt để huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực cho tăng trưởng cao là đẩy nhanh hoàn thiện thể chế. Trọng tâm là sớm ban hành khung pháp lý cho các mô hình, lĩnh vực mới như thị trường carbon, sàn giao dịch hàng hóa, tài sản mã hóa; đồng thời triển khai thực chất trung tâm tài chính quốc tế và nâng hạng thị trường chứng khoán.
Song song với đó, thị trường tài chính cần được phát triển theo hướng cân bằng hơn, giảm lệ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng và mở rộng các kênh huy động vốn trung, dài hạn theo nguyên tắc thị trường. Việc sử dụng các công cụ tài chính phải minh bạch, hiệu quả, đi kèm với nâng cao chất lượng tín dụng chính sách, trong đó có vai trò của Ngân hàng Phát triển Việt Nam.
Một nguyên tắc xuyên suốt được nhấn mạnh là tăng trưởng phải luôn gắn với ổn định kinh tế vĩ mô. Đây cũng là nền tảng quan trọng nhất để củng cố niềm tin của người dân và nhà đầu tư trong và ngoài nước. Chính vì vậy, theo TS. Cấn Văn Lực, không thể đầu tư bằng mọi giá, nhất là khi quy mô thị trường tài chính ngày càng lớn, mức độ liên thông cao và rủi ro hệ thống gia tăng, đòi hỏi năng lực quản lý và giám sát phải được nâng lên tương ứng.
Bên cạnh đó, việc
khơi thông các nguồn lực còn tồn đọng trong nền kinh tế, tăng cường phối hợp
chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ trong bối cảnh xuất hiện nhiều
công cụ mới, cùng với đầu tư sớm và bài bản cho con người, được coi là những
trụ cột để phát triển kinh tế tri thức và nâng cao năng suất dài hạn.
Từ góc nhìn ngân hàng, Chuyên gia Kinh tế trưởng ADB Nguyễn Bá Hùng cảnh báo, mục tiêu tăng trưởng cao đang tạo áp lực lớn lên hệ thống ngân hàng. Hiện nay, mức độ căng thẳng giữa tăng trưởng tín dụng và vốn tự có của các ngân hàng là rất rõ nét.
Theo ông Hùng, để mở rộng tín dụng mà vẫn đảm bảo an toàn và khả năng chống chịu rủi ro, các ngân hàng buộc phải tăng vốn chủ sở hữu. Nếu tín dụng tăng nhanh trong khi vốn không tăng tương ứng, rủi ro hệ thống sẽ rất lớn. Trong bối cảnh thị trường đang phát triển, ngân hàng nào tăng vốn nhanh hơn sẽ có lợi thế trong việc mở rộng thị phần. Do đó, tăng tín dụng phải song hành với tăng vốn, nếu không sẽ tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn.
Ngoài ra, trước nhu cầu vốn ngày càng lớn cho phát triển, Việt Nam có thể sẽ cần xuất hiện thường xuyên hơn trên thị trường trái phiếu quốc tế trong thời gian tới. Việc này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn vốn, mà còn góp phần nâng cao vị thế và mức độ hội nhập của Việt Nam trên thị trường tài chính toàn cầu.
















