Từ "làng số" tỷ phú đến bài toán sinh tồn của những doanh nghiệp nghìn tỷ
Ở một ngành sản xuất truyền thống có mức độ hội nhập sâu như gỗ, chuyển đổi số đang được đặt ra không chỉ để nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn nhằm gia tăng giá trị, mở rộng thị trường và cải thiện năng lực cạnh tranh.
Chia sẻ tại “Diễn đàn Kinh doanh 2026: Tháo gỡ điểm nghẽn, đưa kinh tế số thành động lực tăng trưởng trong kỷ nguyên phát triển mới”, ông Ngô Sỹ Hoài, Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, cho rằng ngành gỗ vốn được coi là ngành “ăn no vác nặng”, với chuỗi hoạt động từ khai thác gỗ, đưa vào nhà máy chế biến thành bàn ghế rồi đến tay người tiêu dùng.
Theo ông Hoài, từ đầu năm nay, tốc độ tăng trưởng của ngành gỗ cũng như dệt may, da giày đều có xu hướng giảm. Bên cạnh những yếu tố bên ngoài đến từ thị trường Mỹ và các đối thủ cạnh tranh, ông cho rằng còn có nguyên nhân nội tại là quá trình chuyển đổi số diễn ra chậm, chưa biến công nghệ số thành hạ tầng vật chất phục vụ tăng trưởng.
“Đến nay tôi có thể khẳng định kinh tế số là câu chuyện sinh tồn, sống hay chết của doanh nghiệp gỗ”, ông Hoài chia sẻ.
Ngành gỗ Việt Nam hiện đã thâm nhập sâu vào thị trường toàn cầu, với sản phẩm được xuất khẩu tới 167 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó, Mỹ chiếm trên 50% kim ngạch xuất khẩu.
Tuy nhiên, theo ông Hoài, dù sản xuất với quy mô lớn, phần giá trị mà người Việt Nam được hưởng vẫn còn hạn chế, trong khi biên lợi nhuận của doanh nghiệp gỗ đang có xu hướng ngày càng thu hẹp.
Trước đây, doanh nghiệp gỗ có thể đạt mức lợi nhuận 10-15%, nhưng hiện nay biên lợi nhuận ngày càng giảm. Khi thị trường biến động, doanh nghiệp thậm chí phải chấp nhận hòa vốn hoặc thua lỗ để duy trì thị trường. Theo ông Hoài, quá trình chuyển đổi số chậm cũng là một phần nguyên nhân của thực trạng này.

Từ OEM sang ODM để giữ lại nhiều giá trị hơn
Lâu nay, ngành gỗ Việt Nam cơ bản sản xuất theo mô hình OEM (Original Equipment Manufacturer), tức doanh nghiệp chủ yếu nhận đơn hàng và gia công sản phẩm theo thiết kế, yêu cầu kỹ thuật và thông số do đối tác nước ngoài cung cấp. Cách làm này giúp doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng phần giá trị gia tăng giữ lại trong nước còn hạn chế.
Theo ông Hoài, trong chuỗi giá trị sản phẩm gỗ, những khâu như thiết kế, phân phối và xây dựng thương hiệu thường tạo ra giá trị cao hơn. Chẳng hạn, với một chiếc ghế, nếu doanh nghiệp Việt Nam không làm chủ thiết kế, có thể phải trả phí thiết kế cho đối tác nước ngoài 10-15 USD, trong khi giá bán sản phẩm chỉ khoảng 85 USD.
Trong khi đó, ODM (Original Design Manufacturer) là mô hình trong đó doanh nghiệp tự nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm, sau đó sản xuất để cung cấp cho khách hàng. Theo ông Hoài, nếu chuyển từ OEM sang ODM, doanh nghiệp Việt Nam có thể chủ động hơn ở khâu thiết kế, qua đó nâng tỷ lệ giá trị gia tăng được giữ lại trong nước.
Tuy nhiên, để chuyển sang mô hình ODM, ngành gỗ cần đẩy mạnh kinh tế số. Theo ông Hoài, doanh nghiệp hiện chưa tích hợp được đầy đủ dữ liệu vào một hệ thống có thể ứng dụng chung, trong khi ngành gỗ liên quan đến rất nhiều lĩnh vực khác nhau.
“Người Việt Nam không hề kém trong thiết kế, thậm chí rất tài năng, nhưng chúng ta bị kìm hãm. Chúng ta chưa tích hợp được các dữ liệu vào một hệ thống có thể ứng dụng chung”, ông Hoài nói.
Theo ông, ngành gỗ liên quan đến rất nhiều ngành nghề khác nhau nên việc tích hợp dữ liệu và ứng dụng chung có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình chuyển đổi mô hình.
Nhân lực cũng là một vấn đề đối với ngành gỗ. Ngành này chủ yếu gồm các doanh nghiệp vừa và nhỏ, trong khi những doanh nghiệp lớn đã ứng dụng công nghệ số ở mức độ sâu. Có doanh nghiệp đầu tư vài triệu USD cho phần mềm quản trị doanh nghiệp, ERP hoặc AI.
Theo ông Hoài, đây là những doanh nghiệp đã toàn cầu hóa. Trong môi trường kinh doanh hiện nay, nếu không minh bạch, không số hóa thì doanh nghiệp khó có thể bán được hàng.
Không chỉ ngành gỗ, theo ông Bùi Khánh Dũng - Tổng giám đốc Công ty Musa Pacta, chuyển đổi số và AI cũng đang mở ra cơ hội rất lớn cho các doanh nghiệp nhỏ, vừa và siêu nhỏ, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp.
Musa Pacta là doanh nghiệp đầu tiên tại Việt Nam sản xuất sợi từ thân cây chuối. Hiện doanh nghiệp đã phát triển từ vườn ươm, cây giống cấy mô đến các sản phẩm đầu cuối như bột chuối, sợi chuối và vải chuối.
Theo ông Dũng, một trong những cơ hội rõ nét mà công nghệ số mang lại là mô hình D2C (Direct to Consumer), cho phép doanh nghiệp đưa sản phẩm trực tiếp từ trang trại đến người tiêu dùng. Với mô hình này, ngay cả một doanh nghiệp chỉ có một người cũng có thể đưa sản phẩm trực tiếp đến khách hàng, tiết kiệm nhiều chi phí trung gian và qua đó hạ giá thành.
Ông cho rằng hiện tượng trả mặt bằng diễn ra tại nhiều đô thị lớn là một minh chứng cho sự thay đổi trong phương thức kinh doanh. Tại Tuyên Quang có một “làng số”, nơi những người dân tộc có thu nhập trung bình mỗi hộ khoảng 10-20 tỷ đồng mỗi năm và sở hữu những căn biệt thự. Dịp Tết vừa qua, một sự kiện quy tụ 500 TikToker được tổ chức tại đây, trong khi tổng cộng có hơn 2.000 TikToker tại “làng số”. Theo ông Dũng, đây là cơ hội cho các doanh nghiệp nhỏ.
Bên cạnh việc mở rộng kênh tiếp cận khách hàng, công nghệ còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm cả chi phí đầu tư và chi phí vận hành. Ông Dũng cho biết năm 2019, Musa Pacta đầu tư khoảng 2 tỷ đồng để xây dựng một phòng lab. Trong khi đó, ở thời điểm hiện tại, chi phí để xây dựng chỉ khoảng 300 triệu đồng nhờ công nghệ mới, trong khi sản lượng và chất lượng cây giống còn tốt hơn, ổn định hơn.
Công nghệ cũng giúp tiết giảm chi phí vận hành hàng tháng, đồng thời tạo ra những cơ hội kinh doanh mà trước đây khó có thể thực hiện.
Thời điểm cao điểm, Musa Pacta có 8 vườn ươm. Một số vườn ươm nằm ở khu vực quá sâu, không có internet và điện, khiến mỗi vườn ươm có thời điểm phải bố trí gần chục nhân sự. Tuy nhiên, với quy mô tương tự, thậm chí lớn hơn, doanh nghiệp hiện chỉ cần 2 nhân sự nhờ hệ thống tưới tự động hoàn toàn và các thông báo về tình trạng sâu bệnh được gửi trực tiếp đến điện thoại.

Số hóa dữ liệu mở đường tiếp cận vốn
Từ thực tế ngành gỗ, ông Hoài cho rằng lâu nay chuyển đổi số thường được nhìn nhận là công việc của cơ quan quản lý Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, trong khi doanh nghiệp là bên chịu tác động. Tuy nhiên, theo ông, số hóa còn liên quan trực tiếp đến khả năng tiếp cận nguồn lực của doanh nghiệp, trong đó có vốn tín dụng.
Ông lấy ví dụ về các gói cho vay ưu đãi dành cho lĩnh vực lâm sản và thủy sản được Chính phủ công bố, với quy mô có thời điểm 100.000 tỷ đồng, có thời điểm 150.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, theo ông Hoài, hầu như không có doanh nghiệp gỗ nào tiếp cận được nguồn vốn vay ưu đãi này.
Từ góc nhìn của một doanh nghiệp nông nghiệp, ông Dũng cũng cho rằng bài toán tiếp cận nguồn vốn cần được nhìn nhận cùng với đặc thù rủi ro của lĩnh vực này. Ông đề xuất có các gói tín dụng riêng cho nông nghiệp, bởi theo ông, doanh nghiệp nông nghiệp thuần túy hiện chưa có gói tín dụng riêng, trong khi lãi suất vẫn ngang bằng với các công ty thương mại khác. Đây là thiệt thòi lớn đối với doanh nghiệp nhỏ và nông dân.
Theo ông Dũng, nông nghiệp là một trong những lĩnh vực Việt Nam có thể tự hào với khoảng 10 loại nông sản đứng top 3 thế giới, từ gạo, cà phê, điều... Ông dẫn chứng, cường quốc cà phê như Brazil có năng suất chỉ dưới 1 tấn/ha, trong khi Việt Nam đạt khoảng 3 tấn/ha. Với chuối, sản lượng tối thiểu của doanh nghiệp đạt khoảng 60-70 tấn/ha.
Ông cho rằng đây là niềm tự hào lớn của Việt Nam khi doanh thu xuất khẩu nông sản đạt khoảng 80 tỷ USD, với nhiều mặt hàng đứng đầu thế giới. Tuy nhiên, doanh nghiệp nông nghiệp thuần túy vẫn chưa có gói tín dụng riêng và phải chịu mức lãi suất tương đương các công ty thương mại khác.















