Từ tín hiệu bán vốn ở Techcombank: Khẩu vị của nhà đầu tư ngoại đang thay đổi ra sao?

+ aA -
Hạ Trang
29/08/2026 08:51 GMT +7
Việc các bên liên quan đính chính thông tin đàm phán tại Techcombank cho thấy các thương vụ M&A ngân hàng thường kéo dài và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hiện nay, ngoài quy mô tài chính, nhà đầu tư nước ngoài đang chú trọng hơn đến năng lực quản trị, nền tảng công nghệ và hệ sinh thái bán lẻ của ngân hàng trong nước.

Mới đây, thông tin liên quan đến khả năng một lượng lớn cổ phần Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank, mã: TCB) được chuyển nhượng cho nhà đầu tư nước ngoài đã đưa câu chuyện vốn ngoại tại các ngân hàng trở lại tâm điểm chú ý.

Theo Reuters, KB Kookmin Bank của Hàn Quốc và BNP Paribas của Pháp được nhắc đến trong các cuộc trao đổi riêng biệt về khả năng mua ít nhất 15% cổ phần Techcombank với tư cách nhà đầu tư chiến lược. Giá trị thương vụ được ước tính có thể lên tới khoảng 2 tỷ USD, cao hơn khoảng 55% so với giá trị tính theo thị giá tại thời điểm trước khi thông tin xuất hiện.

Thông tin này ngay lập tức tác động đến thị trường. Trong phiên giao dịch xuất hiện thông tin, cổ phiếu TCB tăng kịch trần với khối lượng giao dịch lên tới hàng chục triệu đơn vị.

Tuy nhiên, những phản hồi sau đó từ các bên được nhắc đến cho thấy khả năng thực hiện thương vụ vẫn chưa rõ ràng. KB Kookmin cho biết Techcombank chỉ là một trong nhiều tổ chức tài chính đang được xem xét và hiện hai bên chưa có cuộc đàm phán hay thảo luận cụ thể nào về việc mua lại.

Đến ngày 28/8, BNP Paribas cũng cho biết hiện không có kế hoạch mua cổ phần Techcombank.

Như vậy, với những thông tin được công bố đến thời điểm hiện tại, chưa thể xác định thương vụ bán 15% cổ phần Techcombank có diễn ra hay không. Dù vậy, diễn biến này một lần nữa đưa yếu tố “vốn ngoại” trở lại sự quan tâm của thị trường, trong bối cảnh nhiều ngân hàng Việt Nam cũng đang triển khai hoặc chuẩn bị những kế hoạch huy động vốn có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài.

Cuộc đua tìm vốn ngoại của các ngân hàng

Không riêng Techcombank, từ nhóm ngân hàng quốc doanh đến các nhà băng tư nhân, nhiều kế hoạch tăng vốn đang mở ra cơ hội cho dòng vốn nước ngoài tham gia sâu hơn vào hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Tại Vietcombank, Đại hội đồng cổ đông đã thông qua phương án phát hành riêng lẻ tối đa 543,1 triệu cổ phiếu, tương đương 6,5% lượng cổ phiếu đang lưu hành, cho không quá 55 nhà đầu tư. Đối tượng tham gia gồm nhà đầu tư chiến lược và nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp.

Lãnh đạo Vietcombank cho biết ngân hàng đang đàm phán với các đối tác tiềm năng và đặt mục tiêu thực hiện thương vụ trong năm 2026. Một số công ty chứng khoán ước tính giá trị đợt phát hành có thể đạt khoảng 1,3 - 1,4 tỷ USD.

Trong khối ngân hàng tư nhân, VPBank là một trong những trường hợp điển hình về thu hút vốn từ định chế tài chính nước ngoài.

Năm 2023, ngân hàng này hoàn tất phát hành riêng lẻ 1,19 tỷ cổ phiếu cho Sumitomo Mitsui Banking Corporation (SMBC) với tổng giá trị hơn 35.900 tỷ đồng, tương đương gần 1,5 tỷ USD. Đến nay, đây vẫn là thương vụ M&A có giá trị lớn nhất trong lịch sử ngành ngân hàng Việt Nam. Sau giao dịch, SMBC nắm giữ 15% vốn điều lệ VPBank.

Sau thương vụ với SMBC, VPBank tiếp tục theo đuổi chiến lược thu hút dòng vốn quốc tế. Trong năm 2026, ngân hàng lên kế hoạch đưa vốn điều lệ từ hơn 79.300 tỷ đồng lên hơn 106.200 tỷ đồng thông qua hai giai đoạn.

Trước hết, VPBank dự kiến phát hành cổ phiếu từ nguồn lợi nhuận sau thuế chưa phân phối với tỷ lệ 26,0414%, qua đó nâng vốn điều lệ lên 100.000 tỷ đồng.

Tiếp đó, ngân hàng dự kiến phát hành riêng lẻ hơn 624 triệu cổ phiếu cho một nhà đầu tư nước ngoài, đưa vốn điều lệ lên hơn 106.200 tỷ đồng. Đợt phát hành dự kiến thực hiện trong quý III - quý IV/2026, nhằm nâng cao năng lực tài chính, quản trị và mở rộng quy mô hoạt động. Nhà đầu tư tham gia phải đáp ứng và tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về năng lực tài chính và điều kiện tham gia.

Một ngân hàng tư nhân lớn khác là SHB cũng đang triển khai phương án phát hành riêng lẻ 200 triệu cổ phiếu cho nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp.

Ngày 9/4, SHB đã ký hợp đồng đặt mua cổ phần với nhiều tổ chức và quỹ đầu tư trong nước, quốc tế, trong đó có các quỹ liên quan đến Dragon Capital và Korea Investment Management.

Tương tự, HDBank dự kiến chào bán riêng lẻ tối đa 700 triệu cổ phiếu cho nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp trong và ngoài nước, với tổng giá trị tính theo mệnh giá tối đa 7.000 tỷ đồng.

VIB lại bước vào quá trình tìm kiếm đối tác nước ngoài sau khi Commonwealth Bank of Australia (CBA) hoàn tất thoái vốn trong năm 2025. CBA từng sở hữu 19,8% vốn VIB, trong khi room ngoại tại ngân hàng hiện còn khoảng 25%.

Sóng M&A từ các tập đoàn châu Á: Khi quy mô tài chính không còn là yếu tố duy nhất

Theo báo cáo Vietnam M&A Market Outlook 2026 của Grant Thornton, năm 2025 Việt Nam ghi nhận khoảng 367 thương vụ M&A với tổng giá trị ước tính 8,7 tỷ USD, tăng 26% so với năm trước. Nhà đầu tư nước ngoài chiếm 53,6% tổng giá trị giao dịch, trong đó các tập đoàn châu Á giữ vai trò nổi bật.

Trong lĩnh vực ngân hàng, nhiều định chế tài chính châu Á đã hiện diện với tỷ lệ sở hữu đáng kể. Mizuho hiện nắm 15% Vietcombank, KEB Hana Bank sở hữu 15% BIDV và SMBC nắm 15% VPBank. BIDV cũng vừa hoàn tất phát hành riêng lẻ hơn 263 triệu cổ phiếu, trong đó nhà đầu tư nước ngoài mua gần 116 triệu cổ phiếu.

Trong nhóm dòng vốn đến từ châu Á, Nhật Bản là một trong những thị trường được doanh nghiệp Việt Nam quan tâm khi tìm kiếm đối tác M&A.

Chia sẻ về cách nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là doanh nghiệp Nhật Bản, tiếp cận thị trường Việt Nam và lựa chọn đối tác, bà Phi Thị Hoa, Tổng giám đốc Công ty ONE-VALUE - đơn vị tư vấn M&A Việt - Nhật, cho rằng doanh nghiệp Việt cần hiểu rõ văn hóa kinh doanh, tư duy cũng như quy trình ra quyết định của phía Nhật Bản nếu muốn tăng khả năng đi đến thành công của thương vụ.

Theo bà Hoa, M&A không nên chỉ được nhìn nhận dưới góc độ doanh nghiệp “bán mình” hay mất quyền sở hữu. Ở nghĩa rộng hơn, đây có thể là cơ hội mở ra một giai đoạn phát triển mới khi doanh nghiệp vừa tiếp cận nguồn vốn, vừa tiếp nhận kiến thức, kinh nghiệm về sản xuất, quản trị, vận hành, đồng thời mở rộng sang thị trường và tập khách hàng mới.

Theo đại diện ONE-VALUE, Nhật Bản thường xuyên nằm trong nhóm quốc gia có hoạt động đầu tư đáng kể tại Việt Nam, bên cạnh Hàn Quốc và Singapore. Một bộ phận doanh nghiệp Nhật cũng thành lập công ty holding tại Singapore trước khi đầu tư vào Việt Nam. Vì vậy, với các doanh nghiệp Việt đang tìm kiếm nguồn vốn hoặc cơ hội tiếp cận thị trường nước ngoài, Nhật Bản là một thị trường có thể cân nhắc.

Theo số liệu CEO ONE-VALUE chia sẻ, mỗi năm có hơn 300 thương vụ M&A giữa Việt Nam và Nhật Bản tại Việt Nam. Xét hoạt động đầu tư của Nhật Bản tại ASEAN, Singapore đứng đầu và Việt Nam xếp sau.

Tuy nhiên, do Singapore thường được lựa chọn làm nơi thành lập công ty holding để đầu tư sang các quốc gia khác, bà Hoa đánh giá Việt Nam trên thực tế là một trong những điểm đến hấp dẫn đối với nhà đầu tư Nhật Bản trong hoạt động mua bán và sáp nhập.

Mặc dù vậy, sự hiện diện của nhu cầu đầu tư không đồng nghĩa một thương vụ với đối tác Nhật Bản có thể được hoàn tất trong thời gian ngắn.

Theo bà Hoa, kể từ khi nhà đầu tư Nhật Bản phát sinh nhu cầu, tìm được doanh nghiệp Việt Nam phù hợp, bắt đầu trao đổi sâu, tiến hành thẩm định, đàm phán, ký hợp đồng cho đến khi hoàn tất thương vụ thường mất khoảng một năm. Do đó, nếu đã có kế hoạch tìm kiếm đối tác nước ngoài, doanh nghiệp Việt cần thực hiện tái cấu trúc trước khi chính thức bước vào quá trình đàm phán.

Một khoảng cách thường xuất hiện giữa hai bên nằm ở kỳ vọng về thời gian. Theo bà Hoa, nhiều chủ doanh nghiệp Việt Nam muốn hoàn thành thương vụ trong vòng 3 - 6 tháng, trong khi nhà đầu tư Nhật Bản thường không đưa ra quyết định nhanh như vậy khi mới tiếp cận thị trường hoặc bắt đầu tìm hiểu một doanh nghiệp. Việc đặt mục tiêu hoàn tất giao dịch trong thời gian quá ngắn vì thế có thể làm giảm khả năng thành công của quá trình M&A.

Những yêu cầu này cũng cho thấy khi dòng vốn ngoại tìm đến các ngân hàng Việt Nam, quy mô tài chính không phải yếu tố duy nhất quyết định sức hút. Năng lực quản trị, nền tảng công nghệ, hệ thống phân phối và khả năng tạo ra giá trị sau khi nhà đầu tư tham gia cũng ngày càng được đặt lên bàn cân.

Trong khi đó, bà Lê Bích Huyền, Trưởng phòng Ngân hàng Đầu tư, CTCP Chứng khoán UP, cho biết các ngân hàng Việt Nam hiện đã đạt quy mô nhất định về doanh thu, đồng thời từng bước chuẩn hóa hệ thống quản trị, tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế.

Theo bà Huyền, các ngân hàng và tổ chức tài chính nước ngoài muốn tham gia sâu hơn vào thị trường Việt Nam sẽ có xu hướng tìm kiếm cơ hội liên kết, đầu tư và góp vốn vào những ngân hàng lớn trong nước.

Trong số các ngân hàng được đánh giá có tiềm năng thu hút đối tác ngoại, Techcombank được vị chuyên gia nhận định là một trường hợp đáng quan tâm khi nằm trong nhóm ba ngân hàng tư nhân có quy mô và năng lực quản trị tốt tại Việt Nam. Một trong những lợi thế của Techcombank nằm ở hệ sinh thái bán lẻ mà ngân hàng đã xây dựng.

Theo bà Huyền, hệ thống quản trị và phân phối sản phẩm bán lẻ của Techcombank được tổ chức theo hướng giảm sự phụ thuộc vào đội ngũ nhân viên bán hàng. Thay vào đó, hoạt động phân phối sản phẩm được liên kết với hệ thống công nghệ thông tin lõi, qua đó hỗ trợ quá trình bán lẻ sản phẩm.

Từ những yếu tố về quy mô, quản trị, hệ sinh thái bán lẻ và nền tảng công nghệ, chuyên gia cho rằng Techcombank có sức hút nhất định đối với các đối tác nước ngoài có nhu cầu tham gia thị trường ngân hàng Việt Nam.

Nếu một thương vụ bán vốn tại Techcombank với quy mô khoảng 2 tỷ USD như thông tin ban đầu được thực hiện trong tương lai, giá trị giao dịch có thể vượt kỷ lục gần 1,5 tỷ USD được xác lập bởi thương vụ VPBank - SMBC năm 2023.

Tuy nhiên, với việc KB Kookmin cho biết chưa bước vào đàm phán cụ thể và BNP Paribas khẳng định không có kế hoạch mua cổ phần Techcombank, khả năng xuất hiện thương vụ này đến nay vẫn còn bỏ ngỏ.