Từ vốn tín dụng đến “tấm vé” xuất khẩu: Câu chuyện Agribank trong chuỗi giá trị rừng bền vững
Agribank – “mắt xích” quan trọng cho những "tấm vé thông hành" quốc tế
Trong kinh tế lâm nghiệp hiện đại, chứng chỉ rừng quốc tế (FSC) hay quy định chống mất rừng (EUDR) của châu Âu không còn là những khái niệm xa lạ, mà đã trở thành "giấy thông hành" sinh tử. Thế nhưng, để chạm tay vào tấm vé này là một hành trình đầy tốn kém và công phu mà không phải doanh nghiệp nào cũng đủ lực để theo đuổi.
Ông Đỗ Xuân Bình, Giám đốc Công ty Bảo Thành (xã Xuân Du, Thanh Hóa), bồi hồi nhớ lại chặng đường gần 10 năm kiên trì để đạt được chứng chỉ FSC cho 3.500 ha rừng đầu tiên vào tháng 10/2025: "Chi phí để đạt được FSC cực kỳ tốn kém, dao động từ 1,1 đến 1,2 triệu đồng/ha. Chúng tôi phải thuê tư vấn độc lập, thực hiện khảo sát vệ tinh, làm việc tỉ mỉ từ cấp tỉnh đến tận từng hộ dân, trưởng thôn để chuẩn hóa quy trình sản xuất".

Để nuôi dưỡng giấc mơ ấy, dòng vốn Agribank đã đóng vai trò là "mỏ neo" vững chắc. Với tổng mức cấp tín dụng 41,5 tỷ đồng, nguồn vốn này không chỉ giúp Bảo Thành chuẩn hóa hàng nghìn héc-ta rừng, hiện đại hóa dây chuyền máy móc, mà còn thắt chặt mô hình liên kết: Ứng vốn trước cho dân, hỗ trợ cây giống và cam kết bao tiêu sản phẩm với mức giá cao hơn thị trường.
Khi dòng vốn thẩm thấu qua doanh nghiệp đến tận tay người trồng rừng, giá trị mỗi ha rừng không chỉ tăng thêm hàng triệu đồng từ tiền hỗ trợ trực tiếp, mà quan trọng hơn là tư duy "làm rừng chuyên nghiệp" đã thực sự bám rễ trong lòng dân.

Cùng chung khát vọng lâm nghiệp bền vững, vươn tầm quốc tế, Công ty Lâm sản Đại Phát lại cho thấy một góc nhìn khác về sự khắt khe của thị trường. Với năng suất đạt tới 100 container/tháng, sản phẩm ván ép của Đại Phát đã hiện diện tại những thị trường khó tính nhất như Bỉ, Tây Ban Nha và Trung Quốc.
Tuy nhiên, ông Vũ Đăng Bắc, Giám đốc công ty cũng không ngần ngại chỉ ra những "nỗi đau" của doanh nghiệp sản xuất thực thụ. Để đáp ứng 71 tiêu chí khắt khe của EUDR, chỉ cần một lỗi nhỏ về khoảng cách với khu vực lăng mộ hay việc múc đất sai quy định cũng có thể khiến chứng chỉ bị hủy bỏ.
Đặc biệt, ông Bắc trăn trở về thực trạng cạnh tranh vùng nguyên liệu: "Nhiều đơn vị không có nhà máy nhưng vẫn được cấp vùng nguyên liệu để hợp thức hóa giấy tờ, gây khó khăn cho những doanh nghiệp đầu tư thực sự cho dân".
Để duy trì bộ máy tiêu tốn 600 triệu đồng tiền nguyên liệu mỗi ngày, Đại Phát đã gắn bó với Agribank suốt 5 năm, đưa dư nợ lên mức 28,3 tỷ đồng. Với ông Bắc, "không có gì rẻ bằng lãi suất ngân hàng", đây chính là "huyết mạch" để doanh nghiệp bảo vệ vùng nguyên liệu 2.680 ha và hỗ trợ giá mua cao hơn 5-10% cho 544 hộ dân liên kết.
Sự khởi sắc của kinh tế lâm nghiệp tại xã Xuân Du, Như Thanh là minh chứng rõ nét cho mô hình liên kết Nhà nước – Doanh nghiệp – Ngân hàng.
Ông Nguyễn Quang Hùng, Phó Chủ tịch UBND xã Xuân Du, cho biết dư nợ lâm nghiệp tại xã hiện chiếm tới 119 tỷ đồng trên tổng số 336 tỷ đồng dư nợ tại Agribank. Dòng vốn này được giải ngân qua Hội Nông dân, Hội Phụ nữ để đến với từng hộ sản xuất. Kết quả là thu nhập bình quân đầu người tại xã đã chạm mốc 60,2 triệu đồng, tỷ lệ hộ nghèo chỉ còn vỏn vẹn hơn 1%.
Sức mạnh của dòng vốn còn được cụ thể hóa qua câu chuyện của ông Bùi Văn Hoạt – một lão nông với thâm niên 11 năm trồng rừng. Lần đầu tiên trong đời, ông mạnh dạn vay 600 triệu đồng từ Agribank để đầu tư máy móc và mở rộng trang trại tổng hợp, mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Ông Hàn Văn Huyên, Chủ tịch UBND xã Như Thanh khẳng định mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và các doanh nghiệp, ngân hàng; đặc biệt là vai trò trợ lực từ Agribank.
Ông cho biết: "Quy trình vay vốn của Agribank thuận lợi và đơn giản hơn. Chính quyền địa phương đã chủ động phối hợp, thành lập các tổ vay vốn thông qua Hội Nông dân và Hội Phụ nữ để làm cầu nối, giúp bà con tiếp cận nguồn tín dụng một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất".
Dù là khoản vay nhỏ vài trăm triệu hay những dự án lớn lên đến hàng chục tỷ đồng, giá trị cốt lõi vẫn nằm ở sự đồng hành bền vững. Không dừng lại ở việc giải ngân, Agribank đã trực tiếp tham gia vào việc định hình các mô hình sản xuất, thúc đẩy chuỗi liên kết và hỗ trợ người dân chủ động thích ứng với những đòi hỏi khắt khe từ thị trường hiện đại.
"Bệ phóng" tài chính cho kinh tế xanh bền vững
Về phía Agribank, bám sát định hướng phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Thanh Hóa cùng sự chỉ đạo sát sao từ Hội đồng Thành viên và Ban điều hành Agribank, Agribank Chi nhánh Nam Thanh Hóa đã và đang khẳng định vai trò trụ cột trong việc dẫn dắt nguồn vốn tín dụng vào nông nghiệp, nông thôn. Trọng tâm của hành trình này là các mô hình trồng rừng gắn với kinh tế lâm nghiệp bền vững, vừa nâng cao thu nhập cho người dân, vừa bảo vệ môi trường sinh thái Xứ Thanh.
Để dòng vốn thực sự thẩm thấu vào thực tế, Agribank Nam Thanh Hóa đã triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Chi nhánh không chỉ quán triệt sâu sắc các chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh mà còn cụ thể hóa thành những hướng dẫn sát thực với đặc thù địa bàn. Việc phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương trong thẩm định và giám sát vốn vay đã giúp đảm bảo mọi dự án đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường và phát thải thấp.

Với sứ mệnh dành cho Tam nông, tỷ trọng đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn của chi nhánh luôn được duy trì ở mức ấn tượng, trên 75% tổng dư nợ đầu tư nền kinh tế. Đơn vị đặc biệt chú trọng lựa chọn các dự án ứng dụng công nghệ mới, từ trang trại chăn nuôi công nghệ cao, trồng nho, dưa lưới an toàn đến các nhà máy chế biến gỗ và sản xuất nước mắm tự động hóa. Những mô hình này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm mà còn tạo ra chuỗi liên kết bền vững giữa doanh nghiệp và người dân, nâng tầm giá trị nông lâm sản địa phương phục vụ xuất khẩu.
Kết quả thực tiễn tính đến ngày 28/02/2026 đã minh chứng cho sự đúng đắn của chiến lược này. Tổng dư nợ tín dụng xanh tại Chi nhánh Nam Thanh Hóa đã chạm mốc 6.900 tỷ đồng, chiếm tới 32% tổng dư nợ toàn đơn vị. Trong đó, dòng vốn chảy mạnh nhất vào nông nghiệp với hơn 4.391 tỷ đồng và lâm nghiệp bền vững với 1.113 tỷ đồng.
Đặc biệt, trong lĩnh vực lâm nghiệp, dòng vốn Agribank đã hiện hữu từ khâu trồng rừng đến chế biến, xuất khẩu với tổng dư nợ 1.819 tỷ đồng. Hiện có hơn 5.100 khách hàng đang cùng ngân hàng viết nên câu chuyện làm giàu từ rừng. Hiệu quả kinh tế mang lại là vô cùng rõ rệt: Doanh thu của các doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm gỗ (như ván ép, dăm gỗ, viên nén) đạt 53 triệu USD trong năm 2025 và chỉ trong 2 tháng đầu năm 2026 đã đạt hơn 20,5 triệu USD. Đây là minh chứng cho việc kinh tế lâm nghiệp đã thực sự trở thành "mũi nhọn" vươn ra biển lớn.
Không chỉ dừng lại ở việc cung ứng vốn, Agribank Nam Thanh Hóa còn đi đầu trong công tác chuyển đổi số và an sinh xã hội. Năm 2025, chi nhánh đã hỗ trợ hơn 1.500 khách hàng trồng rừng tiếp cận dịch vụ ngân hàng số, giúp việc thanh toán và quản lý tài chính trở nên minh bạch, thuận tiện. Đồng thời, mạng lưới 1.236 tổ vay vốn với gần 38.000 thành viên đã trở thành cánh tay nối dài, giúp dòng vốn thẩm thấu nhanh nhất đến tay hội viên phụ nữ, nông dân.
Bên cạnh nhiệm vụ kinh doanh, tinh thần "vì cộng đồng" luôn được thắp sáng. Từ năm 2019 đến nay, chi nhánh đã đóng góp hơn 26 tỷ đồng cho công tác an sinh xã hội. Những ngôi trường khang trang tại Hải Lĩnh, Quảng Hợp, những phòng đọc sách cho học sinh miền núi hay 19 ngôi nhà tình nghĩa được xây dựng chính là quả ngọt từ trách nhiệm và sự thấu cảm của ngân hàng với mảnh đất quê hương.
Hướng tới tương lai, Agribank Nam Thanh Hóa cam kết tiếp tục giữ vững vị thế là bệ phóng tài chính cho nông nghiệp xanh. Chi nhánh đặt mục tiêu duy trì tỷ trọng cho vay nông nghiệp tối thiểu 75%, đồng thời ưu tiên các dự án vùng nguyên liệu đạt chuẩn FSC và các mô hình liên kết chuỗi giá trị.
Sự ghi nhận của lãnh đạo tỉnh qua các danh hiệu "Doanh nghiệp tiêu biểu Xứ Thanh" và Cờ thi đua những năm qua chính là động lực để Agribank Nam Thanh Hóa tiếp tục bền bỉ với sứ mệnh của mình: Cung ứng dòng vốn xanh để dựng xây một tương lai bền vững, nơi kinh tế và môi trường cùng phát triển hài hòa dưới tán rừng Xứ Thanh.















