Thế giới đổ xô sang Mỹ mua dầu sau khi chiến tranh của ông Trump làm tê liệt eo biển Hormuz

+ aA -
Phương Đăng (theo Telegraph)
17/04/2026 13:38 GMT +7
Một “hạm đội” tàu chở dầu khổng lồ đang vượt Đại Tây Dương để tìm nguồn cung mới từ Mỹ, sau khi xung đột Mỹ-Iran khiến eo biển Hormuz – huyết mạch năng lượng toàn cầu – bị phong tỏa. Tuy nhiên, làn sóng này vừa mang lại lợi ích kinh tế cho Mỹ, vừa tạo ra áp lực ngược đối với chính Tổng thống Donald Trump.
Các siêu tàu chở dầu thô ồ ạt hướng tới Mỹ. Ảnh ngày 15/4. Nguồn Marine Traffic

Sau khi phát động chiến dịch quân sự, Washington triển khai lực lượng hải quân quy mô lớn tại Trung Đông. Nhưng chỉ vài tuần sau, một “hạm đội” khác xuất hiện theo chiều ngược lại – không phải tàu chiến, mà là các siêu tàu chở dầu đang rời châu Âu và châu Á để tìm nguồn năng lượng thay thế từ Mỹ.

Nguyên nhân là Iran đã đóng cửa Strait of Hormuz, khiến nguồn cung dầu và khí đốt từ vùng Vịnh gần như bị cắt đứt. Đồng thời, Mỹ cũng phong tỏa các cảng của Iran, làm gián đoạn nghiêm trọng dòng chảy năng lượng toàn cầu, trong đó có khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) từ Qatar.

Trong bối cảnh đó, Vịnh Mexico của Mỹ trở thành điểm đến thay thế quan trọng. Các khách hàng tại châu Âu và châu Á sẵn sàng trả giá cao để bù đắp lượng năng lượng thiếu hụt từ Trung Đông. Giá dầu đã tăng vọt lên gần 100 USD/thùng, từ mức khoảng 70 USD trước chiến tranh, trong khi giá khí đốt tại châu Âu cũng tăng gần 50%.

Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo khả năng Mỹ bù đắp hoàn toàn nguồn cung bị mất là rất hạn chế. Theo giới phân tích, phần lớn các cơ sở LNG trên toàn cầu – bao gồm cả Mỹ – đã hoạt động gần hết công suất. Dù xuất khẩu của Mỹ có tăng, tốc độ này vẫn không đủ để thay thế lượng khí đốt khổng lồ từng được Qatar cung cấp.

Tàu chở dầu VAYU 1. Ảnh: Marine Traffic

Hệ quả là các khách hàng quốc tế phải cạnh tranh gay gắt để giành nguồn hàng, thậm chí có trường hợp tàu đang trên đường phải đổi hướng vì bị trả giá cao hơn từ người mua khác. Căng thẳng cũng lan rộng khi một tàu chở dầu Trung Quốc bị hải quân Mỹ chặn lại gần Hormuz.

Về lý thuyết, ngành dầu khí Mỹ có lợi thế tăng sản lượng nhanh nhờ cuộc cách mạng dầu đá phiến. Tuy nhiên, lần này các doanh nghiệp tỏ ra thận trọng hơn. Nhiều công ty ngần ngại mở rộng đầu tư do lo ngại giá dầu có thể giảm trở lại, đặc biệt trong bối cảnh chi phí vay vốn cao.

Ngoài ra, vấn đề vận tải cũng trở thành nút thắt lớn. Việc chuyển hướng nguồn cung từ Trung Đông sang Mỹ khiến hành trình vận chuyển dài hơn đáng kể, đặc biệt đối với thị trường châu Á. Điều này làm gia tăng chi phí và khiến nguồn cung tàu chở dầu trở nên khan hiếm. Trong khi đó, châu Âu có lợi thế hơn nhờ khoảng cách gần Mỹ, giúp giảm chi phí vận chuyển.

Về mặt kinh tế, Mỹ rõ ràng hưởng lợi từ tình hình này. Là nước xuất khẩu ròng năng lượng, Washington có thể tận dụng giá dầu cao để thúc đẩy tăng trưởng và lợi nhuận cho ngành năng lượng. Thực tế, cổ phiếu các công ty dầu khí Mỹ đã tăng mạnh kể từ khi chiến tranh bùng nổ, trái ngược với xu hướng giảm của thị trường chung.

Tuy nhiên, đây lại là “con dao hai lưỡi” đối với ông Trump. Trong khi xuất khẩu tăng giúp cải thiện cán cân thương mại, giá năng lượng trong nước cũng leo thang, đẩy chi phí sinh hoạt của người dân Mỹ lên cao. Giá xăng tăng ngay lập tức tác động đến lạm phát và kỳ vọng lãi suất.

Các chuyên gia cảnh báo rằng khi xuất khẩu dầu của Mỹ tăng mạnh để đáp ứng nhu cầu toàn cầu, nguồn cung nội địa sẽ bị thắt chặt, kéo giá trong nước đi lên. Điều này đồng nghĩa người tiêu dùng Mỹ sẽ phải trả giá cao hơn cho nhiên liệu trong thời gian tới.

Tóm lại, việc thế giới đổ xô sang Mỹ tìm kiếm năng lượng sau cú sốc Hormuz đang tái định hình dòng chảy thương mại toàn cầu. Nhưng với Nhà Trắng, lợi ích kinh tế ngắn hạn có thể phải đánh đổi bằng áp lực lạm phát và chi phí sinh hoạt gia tăng trong nước.